24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PTT
PTT (UPCOM)

Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Đông Dương

7.60 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 13:00:02 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24

Doanh thu

252.7

137%

135.8

89.4%

115.5

121.5%

174.7

121.3%

106.6

28.3%

71.7

-3.3%

52.1

N/A

78.9

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

252.7

137%

135.8

89.4%

115.5

121.5%

174.7

121.3%

106.6

28.3%

71.7

-3.3%

52.1

N/A

78.9

Giá vốn hàng bán

235.2

-141.4%

129.4

-110.5%

114.2

-162.6%

158.5

-136.7%

97.4

-36.3%

61.5

7.8%

43.5

N/A

67

Lợi nhuận gộp

17.5

90.9%

6.4

-37.7%

1.3

-85.5%

16.2

35.4%

9.2

-21%

10.2

37.5%

8.6

N/A

12

Thu nhập tài chính

1.6

-9.6%

1.7

-24.9%

1.8

-23.1%

1.6

-20.7%

1.7

-17.8%

2.3

103.8%

2.3

N/A

2

Chi phí tài chính

3.8

-299%

4.1

-302.3%

4.3

-291.7%

4

-248.9%

0.9

78.1%

1

57.5%

1.1

N/A

1.1

Chi phí tiền lãi

3.7

-298.1%

3.8

-294%

4

-272.1%

4

-264.3%

0.9

16.9%

1

54%

1.1

N/A

1.1

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

7.6

-48.1%

3.1

29.6%

3.2

40.7%

5.4

-31.1%

5.1

-47%

4.4

-25.5%

5.3

N/A

4.1

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

7.8

59.8%

0.9

-87.6%

-4.5

-198.8%

8.5

-3.3%

4.9

-18.2%

7.1

168.4%

4.5

N/A

8.8

Thu nhập khác

7.2

131.6%

0

N/A

5.6

29.9%

0.2

-88.6%

3.1

4.1%

N/A

N/A

4.3

N/A

1.7

Chi phí khác

-1

-6.8%

0

N/A

-0.9

-138.4%

-0

100%

-1

N/A

N/A

N/A

-0.4

N/A

-1.3

Thu nhập khác, ròng

6.2

186.8%

0

N/A

4.8

19.6%

0.2

-48.9%

2.2

-27.8%

N/A

N/A

4

N/A

0.4

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

13.9

98.9%

0.9

-87.6%

0.3

-96.5%

8.7

-5.2%

7

-21.4%

7.1

66.3%

8.5

N/A

9.1

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.9

-103.4%

0.1

91.6%

0.2

88.9%

1.7

6%

1.4

21.2%

1.4

-65.1%

1.8

N/A

1.9

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.9

-103.4%

0.1

91.6%

0.2

88.9%

1.7

6%

1.4

21.2%

1.4

-65.1%

1.8

N/A

1.9

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

11.1

97.8%

0.8

-86.6%

0.1

-98.6%

6.9

-5%

5.6

-21.4%

5.6

66.7%

6.7

N/A

7.3

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

11.1

97.8%

0.8

-86.6%

0.1

-98.6%

6.9

-5%

5.6

-21.4%

5.6

66.7%

6.7

N/A

7.3

EPS Quý

600

153.2%

46

-86.5%

6

-97.9%

419

-5%

237

-45.1%

342

66.8%

287

N/A

441

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính