24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PRE
PRE (HNX)

Tổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm PVI

29.60 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 5,500 CP Cập nhật lúc 14:45:03 09/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu phí bảo hiểm

857

19.4%

852.4

14.3%

649.5

24.1%

662.2

10.1%

717.9

16.3%

746.1

8.2%

523.3

-5.4%

601.5

-3%

Thu phí bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu phí nhận tái bảo hiểm

902.2

16.1%

918.2

14.8%

790.7

67.6%

740

26.9%

776.9

5.9%

799.6

15.1%

471.8

-25.5%

583

-6.8%

Tăng/giảm dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm

45.2

23.3%

65.7

-23%

141.2

-373.8%

77.7

-518.2%

59

49.3%

53.4

-879.6%

51.6

164.3%

18.6

451.8%

Các khoản giảm trừ doanh thu

390.3

-20.8%

457.4

-29.5%

333

-1.6%

345.4

-6.9%

323.2

-4.3%

353.1

4.2%

327.6

4.7%

323.2

-8.6%

Doanh thu phí bảo hiểm thuần

466.7

18.2%

395

0.5%

316.6

61.8%

316.8

13.8%

394.7

28.4%

393

22.5%

195.7

-6.5%

278.3

-13.8%

Tăng do dự phòng phí chưa được hưởng và dự phòng toán học

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKD Bảo hiểm

84.2

23%

91.1

35%

85.6

67.1%

66.2

5.3%

68.4

-0.6%

67.5

-11.6%

51.2

-19.4%

62.9

-6.8%

Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm

81

28%

86.8

51.8%

68.7

43.7%

62.4

11.5%

63.2

11.7%

57.2

-14%

47.8

-24.8%

55.9

-7.1%

Thu nhập khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm

3.2

-38.9%

4.2

-58.6%

16.9

391.9%

3.8

-44.7%

5.2

-57.5%

10.2

4.7%

3.4

N/A

7

-4.8%

Thu khác nhận tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu khác nhượng tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu hoạt động khác

3.2

-38.9%

4.2

-58.6%

16.9

391.9%

3.8

-44.7%

5.2

-57.5%

10.2

4.7%

3.4

N/A

7

-4.8%

Doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh bảo hiểm

550.8

18.9%

486.1

5.6%

402.1

62.9%

383

12.3%

463.2

23.1%

460.5

16%

246.9

-9.5%

341.2

-12.6%

Chi bồi thường bảo hiểm gốc và chi trả đáo hạn

431.6

-103.6%

303.3

20.8%

355.3

-84%

185

-90.3%

212

40.2%

383

-103%

193.1

5.1%

97.2

57.4%

Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Các khoản giảm trừ chi phí

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm

244.8

70.5%

177.1

-35%

229.6

89.3%

72.4

60.6%

143.6

-48.2%

272.4

227.1%

121.3

33%

45.1

-66%

Bồi thường thuộc trách nhiệm giữ lại

186.8

-173.3%

126.1

-14%

125.7

-75%

112.5

-115.9%

68.4

11.5%

110.6

-4.9%

71.8

36.1%

52.1

45.5%

Tăng/giảm dự phòng toán học

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tăng /(giảm) dự phòng bồi thường

50

54.6%

59.1

32.4%

31.2

64.3%

42

55.4%

110

-84.8%

87.5

-159.7%

87.3

-406.2%

94.3

-238.1%

Tăng/giảm dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm

294.1

5.9%

3.1

-94.4%

359.7

215.4%

12.5

98%

312.6

-347.3%

55.3

-69.2%

311.6

-226.2%

618.4

-1,950%

Tăng/giảm dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm

244.1

20.5%

62.2

56.4%

390.9

-274.3%

29.6

-105.6%

202.6

209%

142.8

33%

224.2

202.7%

524.1

22,986%

Tổng chi bồi thường bảo hiểm

236.8

-32.8%

185.3

6.5%

156.9

1.4%

154.6

-5.6%

178.4

-30.4%

198.1

-42.4%

159.2

-89.9%

146.4

-18.6%

Chi bồi thường tư quỹ dao động lớn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trích dự phòng dao động lớn

14.3

-11.3%

12

6%

11.9

-115.3%

10.9

-37.1%

12.8

-8.9%

12.8

-24.1%

78

1,430%

8

15.9%

Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm

267.5

-8.8%

237.2

-10.2%

215.6

-44.9%

177.2

7.1%

246

-22.9%

215.3

1.5%

148.8

2.7%

190.8

17.6%

Chi khác hoạt động bảo hiểm gốc

267.5

-8.8%

237.2

-10.2%

215.6

-44.9%

177.2

7.1%

246

-22.9%

215.3

1.5%

148.8

2.7%

190.8

17.6%

Chi khác nhận tái bảo hiểm khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi nhượng tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm

518.6

-18.6%

434.4

-1.9%

384.4

-67.1%

342.7

0.7%

437.2

-25.4%

426.1

-15.8%

230

5.2%

345.1

5.3%

Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm

32.2

24%

51.7

50.6%

17.7

4.7%

40.3

1,136%

26

-6%

34.3

17.8%

16.9

-44.1%

-3.9

-115%

Thu nhập thuần từ hoạt động ngân hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu nhập thuần từ các hoạt động khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

10.2

-38.2%

10.1

14.8%

11.3

25%

10.9

-15.3%

7.4

33.6%

11.9

-7.6%

15.1

-11.4%

9.5

-15.6%

Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm

22.1

18.4%

41.6

85.3%

6.4

245.2%

29.4

320.1%

18.6

12.5%

22.4

24.1%

1.9

-88.9%

-13.4

-175.6%

Lợi nhuận thuần hoạt đông ngân hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận thuần từ các hoạt động khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tài chính

80

18.5%

73.3

26.4%

62.6

-39.3%

107.6

69.6%

67.5

17%

58

15%

103.1

-7.7%

63.5

4.3%

Chi phí hoạt động tài chính

22.7

2.4%

14

14.2%

14

13.3%

20.9

-36.3%

23.3

-44.5%

16.3

-72%

16.1

31.6%

15.4

11.5%

Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận hoạt động tài chính

57.3

29.6%

59.3

42.3%

48.7

-44.1%

86.7

80.3%

44.2

6.4%

41.7

1.8%

87

-1.3%

48.1

10.6%

Thu nhập hoạt động khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí hoạt động khác

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

58.5%

-0.4

-2,350%

-0.1

-562.4%

N/A

N/A

-0.1

91.3%

-0

N/A

Lợi nhuận hoạt động khác

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

58.5%

-0.4

-2,350%

-0.1

-562.4%

N/A

N/A

-0.1

91.3%

-0

N/A

Phần lợi nhuận từ đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

79.4

26.5%

100.9

57.3%

55.1

-38%

115.7

233.3%

62.8

8%

64.1

9.5%

88.8

-14.7%

34.7

-43.3%

Dự phòng đảm bảo cân đối

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp trong năm

16.6

-36.4%

20.1

-58.1%

11.9

31.8%

24.6

-179.7%

12.2

-2.8%

12.7

-10.2%

17.5

26.1%

8.8

26.4%

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

62.8

24.1%

80.7

57.1%

43.1

-39.5%

91.1

251.5%

50.6

9.3%

51.4

9.4%

71.3

-11.4%

25.9

-47.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế của chủ sở hữu, tập đoàn

62.8

24.1%

80.7

57.1%

43.1

-39.5%

91.1

251.5%

50.6

9.3%

51.4

9.4%

71.3

-11.4%

25.9

-47.3%

EPS Quý

580

23.9%

746

57%

399

-39.5%

842

250.8%

468

9.3%

475

9.4%

659

-17.2%

240

-50.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính