24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
POM
POM (UPCOM)

Công ty Cổ phần Thép Pomina

3.10 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:05 15/10

Đơn vị kiểm toán (2022): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,480.2

220.6%

466

-54.7%

512.7

-36.1%

202.9

-58.5%

461.7

-25%

1,029.1

118.3%

802

140.7%

488.4

-3%

Các khoản giảm trừ

0.4

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

1,479.8

220.5%

466

-54.7%

512.7

-36.1%

202.9

-58.5%

461.7

-25%

1,029.1

118.3%

802

140.7%

488.4

-3%

Giá vốn hàng bán

1,346.4

-225.9%

430.5

55.6%

492.9

33.3%

198.2

61.9%

413.1

38%

969.4

-102.8%

739.2

-137.6%

520.4

-2.3%

Lợi nhuận gộp

133.5

174.3%

35.4

-40.7%

19.8

-68.5%

4.7

114.7%

48.7

195.8%

59.8

1,023%

62.9

183.7%

-31.9

-509.4%

Thu nhập tài chính

2.5

503.7%

0.1

-18.1%

0.9

109.6%

0.7

-90.4%

0.4

-81.7%

0.1

-98.8%

9.2

-207.6%

7.6

-32.9%

Chi phí tài chính

199

-20.4%

150.6

14.3%

244.7

-8.7%

159.4

22.8%

165.3

-10.4%

175.8

-20.6%

225.1

-25.1%

206.5

-250.4%

Chi phí tiền lãi

194.8

-19.2%

149.7

5.8%

229.5

-16.3%

159

6.2%

163.4

7%

158.9

-9.3%

197.4

8%

169.5

-187.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

18.8

-4,003%

3.4

-795.9%

2.2

-1,426%

0.3

91%

0.5

91.3%

0.4

89.6%

0.1

92.4%

3.5

-200%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

21.6

-276.8%

18.2

61.3%

6.4

-91.5%

45.5

-0.8%

12.2

124.2%

47.1

14.6%

74.7

634.8%

45.1

-754.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-103.5

1%

-136.7

16.4%

-219.9

-127%

-199.7

28.5%

-104.5

58.9%

-163.4

19.5%

-96.9

41.4%

-279.4

-493.2%

Thu nhập khác

-1.6

-106.3%

2.7

-75%

-21.4

-267.8%

32.1

1,481%

25.1

1,406%

10.7

52.5%

12.8

-97.9%

2

-88.8%

Chi phí khác

-44.9

50.7%

-45

-714.6%

-85.3

37%

-15

-70%

-90.9

-223.9%

-5.5

80.9%

-135.3

82.1%

-8.8

89.1%

Thu nhập khác, ròng

-46.4

29.4%

-42.3

-914.4%

-106.7

12.9%

17

349.8%

-65.8

-149.2%

5.2

123.7%

-122.6

17.4%

-6.8

89.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-149.9

12%

-179

-13.2%

-326.6

-48.9%

-182.7

36.2%

-170.3

39.3%

-158.2

29.7%

-219.4

30%

-286.2

-159.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1.1

-385.9%

N/A

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.4

-2,699%

N/A

N/A

2.6

791.1%

0

N/A

0

N/A

0

0%

0.3

2,191%

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.4

-2,699%

N/A

N/A

2.6

791.1%

0

N/A

0

-105.9%

1.2

-364.5%

0.3

2,191%

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-150.3

11.8%

-179

-12.3%

-324

-47.9%

-182.7

36.2%

-170.3

39.2%

-159.4

29.2%

-219.2

30.1%

-286.2

-159.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.1

161.4%

-0.2

-243.8%

-0.4

-348%

-0.2

43.6%

-0.1

58.3%

-0.1

73%

-0.1

90%

-0.4

-572.4%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-150.3

11.7%

-178.8

-12.2%

-323.7

-47.8%

-182.5

36.1%

-170.2

39.2%

-159.3

29.2%

-219.1

29.9%

-285.8

-158.7%

EPS Quý

-222

75.7%

-960

-12.3%

-252

-140.7%

-979

36.2%

-914

39.2%

-855

29.2%

619

136.9%

-1,534

-158.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính