Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
125.00 +7.10 (+6.02%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PMC | 4,400 | |
| KL MUA chủ động | 400 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 125 | 7.1 +6.02% | 0.53 | 4,400 | 0 | 0 |
05/11 | 117.9 | -1.9 -1.59% | 0.15 | 2,100 | 0 | 0 |
04/11 | 119.8 | -0.2 -0.17% | 0.02 | 200 | 0 | 0 |
03/11 | 120 | 1.6 +1.35% | 0.41 | 3,500 | 0 | 0 |
02/11 | 118.4 | -0.6 -0.50% | 0.09 | 800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)