24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PMC
PMC (HNX)

Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic

125.00 +7.10 (+6.02%)

Hỏi M.AI
KL: 4,400 CP Cập nhật lúc 14:45:02 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt (VIETVALUES)

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

147.8

15.9%

120.4

-9%

141.6

12.6%

162.1

18.3%

127.5

3.9%

132.3

-3.6%

125.7

24%

137.1

3.6%

Các khoản giảm trừ

2.2

-119.4%

1.3

-11,167%

2.9

-14,135%

0

97.8%

1

-5,704%

0

61.3%

0

81.7%

0

79%

Doanh thu thuần

145.6

15.1%

119.1

-10%

138.6

10.3%

162.1

18.3%

126.5

3.1%

132.3

-3.6%

125.7

24.1%

137.1

3.6%

Giá vốn hàng bán

80.1

-9%

69.2

8.6%

77.5

-9.2%

103.2

-22.2%

73.5

0.8%

75.7

13.1%

71

-8.5%

84.5

0.8%

Lợi nhuận gộp

65.5

23.5%

49.9

-11.8%

61.1

11.7%

58.9

12%

53

9%

56.6

12.8%

54.7

52.8%

52.6

11.6%

Thu nhập tài chính

0.1

-90.5%

0.2

-89.3%

0

-99.2%

0

-99%

0.9

5.6%

1.7

-53.9%

1.2

5.9%

3.9

-52.5%

Chi phí tài chính

1.5

-496.3%

1.5

-3,497%

0.4

N/A

N/A

N/A

0.3

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí tiền lãi

1.5

-496.3%

1.5

-3,497%

0.4

N/A

N/A

N/A

0.3

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

19.4

-49.3%

17.3

-17.7%

16.6

-11.9%

20.5

-33%

13

-23.4%

14.7

-30.4%

14.8

-49.7%

15.4

-26%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

17

-3.1%

14.4

7%

15.4

-15.3%

16.9

-3.7%

16.5

-35.1%

15.5

-26.6%

13.4

-51.4%

16.3

-34.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

27.6

14.1%

16.8

-40.1%

28.7

3.5%

21.5

-13.1%

24.2

-9.7%

28.1

-7.5%

27.7

52.2%

24.7

-20.1%

Thu nhập khác

0.1

2,069%

0

-38.3%

0

-93%

1

1,898%

0

-88.1%

0

26.6%

0.7

238.2%

0

-38.4%

Chi phí khác

-0.1

N/A

0

100%

-0.1

N/A

-0

-222.3%

N/A

N/A

-0.1

-479.1%

N/A

N/A

-0

75%

Thu nhập khác, ròng

0.1

1,216%

0

158%

-0

-104.5%

0.9

2,390%

0

-86.7%

-0

-344.9%

0.7

293.9%

0

7.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

27.7

14.4%

16.8

-39.9%

28.7

1%

22.4

-9.5%

24.2

-9.8%

28

-7.7%

28.4

54.4%

24.7

-20.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

5.5

-14.4%

3.4

39.4%

5.7

-1%

4.5

9%

4.8

9.8%

5.6

8.3%

5.7

-54.4%

5

20.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

5.5

-14.4%

3.4

39.4%

5.7

-1%

4.5

9%

4.8

9.8%

5.6

8.3%

5.7

-54.4%

5

20.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

22.2

14.4%

13.4

-40%

22.9

1%

17.9

-9.6%

19.4

-9.8%

22.4

-7.5%

22.7

54.4%

19.8

-20%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

22.2

14.4%

13.4

-40%

22.9

1%

17.9

-9.6%

19.4

-9.8%

22.4

-7.5%

22.7

54.4%

19.8

-20%

EPS Quý

1,734

10.3%

984

-45.8%

1,859

1%

1,448

5.5%

1,572

-9.8%

1,814

-1.9%

1,841

54.5%

1,372

-22.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính