Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
20.60 -0.20 (-0.96%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PGV | 10,800 | |
| KL MUA chủ động | 2,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 8,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 20.6 | -0.2 -0.96% | 0.22 | 10,800 | 0 | 0 |
14/10 | 20.8 | 0.15 +0.73% | 0.12 | 6,000 | 0 | 0 |
13/10 | 20.65 | -0.25 -1.20% | 0.02 | 900 | 0 | 0 |
12/10 | 20.9 | -0.1 -0.48% | 0.15 | 7,300 | 0 | 0 |
09/10 | 21 | -0.1 -0.47% | 0.2 | 9,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)