24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PGV
PGV (HOSE)

Tổng Công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần

20.80 +0.15 (+0.73%)

Hỏi M.AI
KL: 6,000 CP Cập nhật lúc 14:54:19 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

14,959

25.4%

10,367.9

-2.3%

12,676.9

12.5%

8,345.6

17.5%

11,930.6

-5.6%

10,608.3

9.5%

11,265.6

15.3%

7,103.5

-22.2%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

14,959

25.4%

10,367.9

-2.3%

12,676.9

12.5%

8,345.6

17.5%

11,930.6

-5.6%

10,608.3

9.5%

11,265.6

15.3%

7,103.5

-22.2%

Giá vốn hàng bán

12,834.5

-28.2%

9,220.6

5%

9,237.5

10.2%

7,613.8

-13.8%

10,012

14.1%

9,711

-7%

10,280.8

-14.3%

6,689.8

16.8%

Lợi nhuận gộp

2,124.5

10.7%

1,147.3

27.9%

3,439.5

249.3%

731.7

76.9%

1,918.6

97.3%

897.4

47.4%

984.8

26.6%

413.7

-62.2%

Thu nhập tài chính

1

-96.7%

234.7

374.9%

5.4

-110.3%

121.4

63.5%

31.3

12%

49.4

-45.8%

52.7

-14.9%

74.2

199%

Chi phí tài chính

328.6

69.1%

330.3

54.3%

260.3

80.1%

508

-446.8%

1,063.2

11.7%

723.3

41.8%

1,306.7

-95.1%

146.5

110%

Chi phí tiền lãi

322.6

24.1%

332.5

26.3%

378

26.5%

409.1

22.6%

425.2

30.5%

450.9

25.7%

514.5

17.1%

528.3

18.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

199

20.2%

N/A

N/A

201.2

22.8%

N/A

N/A

165.5

278.9%

N/A

N/A

163.8

41.1%

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0

71.7%

0

81.9%

0.1

-266.1%

0

-1.6%

0

40.7%

0

44.2%

0

62.5%

0

36.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

186.1

-8.9%

135.8

-13.4%

217

22.8%

175.4

-21.9%

170.8

-23.9%

119.7

-9.9%

281.2

-28.9%

143.9

-0.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,809.8

105.3%

916

782.9%

3,157.8

916.8%

169.7

-65.4%

881.3

396.2%

103.8

115.9%

-386.6

-668.4%

490.5

183.7%

Thu nhập khác

8

536.6%

0.9

10.1%

1.8

6.1%

0.8

-30.7%

1.3

-83.7%

0.8

-79.3%

1.7

118.3%

1.2

-87.8%

Chi phí khác

-53.6

-949.3%

-4.1

-99.7%

-11.4

64%

-2

41.8%

-5.1

-150.9%

-2.1

-1.9%

-31.8

-590.6%

-3.5

40%

Thu nhập khác, ròng

-45.5

-1,085%

-3.2

-159.4%

-9.6

68%

-1.2

47.7%

-3.8

-167.1%

-1.2

-162.9%

-30.1

-994.7%

-2.3

-154.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,764.3

101.1%

912.8

790.4%

3,148.2

855.5%

168.5

-65.5%

877.5

400.7%

102.5

115.8%

-416.7

-738.4%

488.2

183.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

328.1

N/A

174.6

-9,929%

560.5

N/A

1.9

-100%

0.2

93.8%

1.7

-13.8%

0

-99.8%

0.9

-100.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

328

N/A

174.6

-9,929%

560.5

N/A

1.9

-100%

0.2

93.8%

1.7

-13.8%

0

-99.8%

0.9

-100.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,436.4

63.7%

738.2

632.5%

2,587.6

721%

166.6

-65.8%

877.3

398%

100.8

115.5%

-416.7

-601.2%

487.3

205.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-11.6

-599.5%

8.5

90.9%

3.2

9.3%

1.2

131.9%

2.3

219.5%

4.5

57%

2.9

173.6%

-3.7

-378.5%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1,448

65.5%

729.6

657.7%

2,584.4

715.9%

165.5

-66.3%

875

396.4%

96.3

114.7%

-419.6

-611.4%

491

206.3%

EPS Quý

1,146

47.1%

649

654.6%

2,300

715%

147

-66.4%

779

397.3%

86

114.8%

-374

-612.3%

437

206.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính