Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
77.50 +0.20 (+0.26%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PGS | 1,600 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 77.5 | 0.2 +0.26% | 0.12 | 1,600 | 0 | 0 |
05/11 | 77.3 | -0.5 -0.64% | 0.04 | 1,000 | 0 | 0 |
04/11 | 77.8 | -2.2 -2.75% | 0.1 | 1,400 | 0 | 0 |
03/11 | 80 | 5 +6.67% | 0.05 | 600 | 0 | 0 |
02/11 | 75 | -3.9 -4.94% | 0.02 | 200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)