24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PGS
PGS (HNX)

Công ty cổ phần kinh doanh khí miền nam

76.60 -8.30 (-9.78%)

Hỏi M.AI
KL: 1,500 CP Cập nhật lúc 15:10:03 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

2,067.4

19.3%

1,464.8

-8.8%

1,494.1

-15.6%

1,561.4

-8.4%

1,732.9

3.9%

1,605.5

5.8%

1,769.9

13.3%

1,705.5

18.6%

Các khoản giảm trừ

65.5

-18.9%

47.1

2.6%

60.2

-0.3%

67.9

-6.3%

55.1

0.4%

48.4

-15.5%

60

-16.9%

63.8

-9.5%

Doanh thu thuần

2,001.9

19.3%

1,417.6

-9%

1,433.9

-16.1%

1,493.5

-9%

1,677.8

4.1%

1,557.1

5.6%

1,709.9

13.1%

1,641.7

19%

Giá vốn hàng bán

1,657.6

-14.8%

1,155.3

11.8%

1,220

17.4%

1,266.9

8.9%

1,443.6

-4.5%

1,310

-5%

1,476.1

-12.8%

1,390.4

-22.2%

Lợi nhuận gộp

344.3

47%

262.4

6.2%

213.9

-8.5%

226.6

-9.8%

234.2

1.6%

247.2

8.4%

233.8

15.2%

251.3

3.9%

Thu nhập tài chính

6

-4.4%

6

-0.7%

7.6

45.3%

7.7

74%

6.3

160.8%

6.1

142%

5.2

24.1%

4.4

138.4%

Chi phí tài chính

3.2

24.5%

4

-7.5%

4.7

-66.7%

4.3

-65.4%

4.2

-142.9%

3.7

-80.3%

2.8

19.3%

2.6

-9.6%

Chi phí tiền lãi

2.9

28.6%

3.9

-5.7%

4.7

-73.5%

4.2

-65.8%

4.1

-146.7%

3.7

-78.7%

2.7

22.5%

2.6

-9.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

238.1

-40.6%

208.5

-9.1%

180

-8.1%

161.6

12%

169.4

-3.9%

191.2

-11.7%

166.5

-10.7%

183.7

2.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

41.2

-51%

22.6

3.7%

20.8

55.9%

23.4

3.4%

27.3

5%

23.4

0.3%

47.1

-169.4%

24.2

-25.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

67.9

71%

33.3

-4.7%

15.9

-29.3%

45

-0.3%

39.7

0.5%

34.9

3.4%

22.6

-36.9%

45.1

32.3%

Thu nhập khác

1.9

3.6%

5

184.5%

2

-46.8%

0.9

79.6%

1.8

-35.8%

1.8

-5.5%

3.7

145.7%

0.5

3,404%

Chi phí khác

0

99.8%

-0.2

-587.9%

-0

99.3%

-0.2

69.7%

-0

74.5%

-0

-380.6%

-0.3

78.8%

-0.6

-2,584%

Thu nhập khác, ròng

1.9

4.5%

4.8

177.4%

2

-42.1%

0.7

605.1%

1.8

-35%

1.7

-6.8%

3.4

4,322%

-0.1

-1,359%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

69.8

68.1%

38.1

4%

17.9

-31%

45.7

1.5%

41.5

-1.8%

36.7

2.8%

26

-27.6%

45

31.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

14.7

-195.3%

7.6

-1.5%

6.7

54.9%

9.2

4%

5

34%

7.5

-5.5%

14.7

-52.6%

9.6

-36.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.1

90%

0

-146.6%

2.8

-60.7%

0.1

-247.5%

1.2

-9.3%

0.1

284.6%

7.2

201.5%

0.1

15.2%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

14.8

-139.1%

7.7

-3.1%

3.8

49.3%

9.3

2.6%

6.2

28.4%

7.4

-3.8%

7.6

54.8%

9.5

-36.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

55

55.7%

30.5

4.2%

14.1

-23.4%

36.4

2.6%

35.3

5%

29.2

2.6%

18.4

-3.8%

35.4

30.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

55

55.7%

30.5

4.2%

14.1

-23.4%

36.4

2.6%

35.3

5%

29.2

2.6%

18.4

-3.8%

35.4

30.7%

EPS Quý

1,093

84.3%

579

0.7%

98

-41.3%

724

3.1%

593

-11.4%

575

2.5%

167

-17.3%

702

31%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính