24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PGS
PGS (HNX)

Công ty cổ phần kinh doanh khí miền nam

76.60 -8.30 (-9.78%)

Hỏi M.AI
KL: 1,500 CP Cập nhật lúc 15:10:03 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
6,502
2,002
30.79
128.6
69.77
54.25
102.88
54.99
53.45
1
1,418
21.8
38.14
29.65
30.47
29.62
Luỹ kế
3,420
52.59
107.91
83.9
85.46
83.07
2025
4
6,570
1,434
21.83
140.56
17.92
12.75
112.45
14.08
12.53
3
1,494
22.73
45.66
32.48
36.36
32.33
2
1,678
25.54
41.5
29.53
35.32
31.41
1
1,557
23.7
36.67
26.09
29.24
26
Cả năm
6,162
93.8
141.75
100.84
115
102.27
2024
4
6,457
1,710
26.48
132.74
25.95
19.55
106.19
18.4
17.33
3
1,642
25.43
44.97
33.88
35.42
33.36
2
1,612
24.97
42.28
31.85
33.64
31.68
1
1,475
22.85
35.66
26.87
28.5
26.84
Cả năm
6,439
99.72
148.86
112.14
115.97
109.2
2023
4
6,561
1,511
23.03
102.35
35.84
35.02
81.88
19.12
23.35
3
1,380
21.03
34.09
33.31
27.11
33.11
2
1,323
20.16
34.25
33.47
26.86
32.81
1
1,463
22.3
41.4
40.45
33.07
40.39
Cả năm
5,677
86.53
145.58
142.24
106.16
129.65
2022
4
6,139
1,554
25.31
96.6
10.64
11.01
77.28
7.66
9.91
3
1,550
25.25
25.27
26.16
20.12
26.03
2
1,889
30.78
45.74
47.35
36.65
47.43
1
1,827
29.77
42.58
44.08
33.94
43.92
Cả năm
6,821
111.11
124.1
128.47
98.86
127.92
2021
4
5,129
1,446
28.2
78.24
29.21
37.34
62.59
23.31
37.25
3
1,303
25.41
24.12
30.82
19.16
30.6
2
1,504
29.32
29.46
37.65
23.47
37.5
1
1,362
26.56
16.87
21.56
13.41
21.43
Cả năm
5,615
109.48
99.66
127.38
79.19
126.51
2020
4
6,179
1,354
21.91
65.36
54.58
83.5
52.29
42.56
81.4
3
1,149
18.6
36.52
55.87
34.46
65.91
2
993.76
16.08
5.14
7.87
3.41
6.51
1
1,305
21.11
-23.6
-36.11
-23.6
-45.14
Cả năm
4,802
77.7
72.63
111.13
56.83
108.68
2019
4
6,570
1,702
25.91
103.3
18.53
17.94
82.64
14.75
17.85
3
1,524
23.2
27
26.14
21.5
26.01
2
1,645
25.04
27.02
26.16
21.55
26.08
1
1,514
23.04
20.55
19.89
16.34
19.77
Cả năm
6,385
97.18
93.11
90.14
74.14
89.71
Hiệu quả kinh doanh