Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.90 +0.60 (+7.23%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PCB | 361,800 | |
| KL MUA chủ động | 183,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 178,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 8.9 | 0.6 +7.23% | 3.21 | 361,800 | 0 | 0 |
15/10 | 8.3 | 0 0.00% | 2.94 | 353,900 | 0 | 0 |
14/10 | 8.3 | 0 0.00% | 0.94 | 113,800 | 0 | 0 |
13/10 | 8.3 | 0 0.00% | 2.37 | 283,900 | 0 | 0 |
12/10 | 8.3 | 0.1 +1.22% | 3.72 | 448,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)