Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.00 -0.10 (-1.10%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2026 | 3 | 0 | 2,249 | 0 | 114.3 | 855.22 | 748.22 | 91.44 | 831.85 | 909.73 |
2 | 1,636 | 0 | 343.36 | 300.4 | 332.15 | 363.24 | ||||
1 | 1,846 | 0 | 679.72 | 594.68 | 646.59 | 707.11 | ||||
Luỹ kế | 5,731 | 0 | 1,878 | 1,643 | 1,811 | 1,980 | ||||