Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.00 -0.10 (-1.10%)
| # | Q3/26 | % Q3/25 | Q2/26 | % Q2/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|
Thu nhập lãi thuần | 1,963.8 | N/A | 1,535.5 | N/A | 1,181.1 |
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 6,346.5 | N/A | 6,683.2 | N/A | 5,243.5 |
Chi phí lãi và các chi phí tương tự | 4,382.7 | N/A | 5,147.8 | N/A | 4,062.4 |
Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ | 82 | N/A | 103.4 | N/A | 109.1 |
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ | 125 | N/A | 142.7 | N/A | 145.9 |
chi phí hoạt động dịch vụ | 43 | N/A | 39.4 | N/A | 36.9 |
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | -89.2 | N/A | -12 | N/A | 1.5 |
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh | -2.1 | N/A | 40.7 | N/A | 135 |
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư | 3.1 | N/A | 96.4 | N/A | 265.8 |
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác | 291.5 | N/A | -129.8 | N/A | 117.8 |
Thu nhập từ hoạt động khác | 344.7 | N/A | 22 | N/A | 207.9 |
Chi phí hoạt động khác | 53.2 | N/A | 151.9 | N/A | 90.1 |
Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần | 0.1 | N/A | 1.6 | N/A | 36.2 |
Chi phí hoạt động | 1,176.4 | N/A | 1,210.9 | N/A | 1,066.5 |
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 1,072.9 | N/A | 424.7 | N/A | 780 |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 217.7 | N/A | 81.4 | N/A | 100.2 |
Tổng lợi nhuận trước thuế | 855.2 | N/A | 343.4 | N/A | 679.7 |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | 18.1 | N/A | 3.9 | N/A | 19.9 |
Chi phí thuế TNDN hiện hành | 18.1 | N/A | 3.9 | N/A | 19.9 |
Chi phí thuế TNDN hoãn lại | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Lợi nhuận sau thuế | 831.9 | N/A | 332.1 | N/A | 646.6 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -5.3 | N/A | -7.3 | N/A | -13.2 |
EPS Quý | 925 | N/A | 369 | N/A | 719 |