Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
18.20 -0.25 (-1.36%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PAN | 462,600 | |
| KL MUA chủ động | 197,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 230,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 34,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 18.2 | -0.25 -1.36% | 8.43 | 462,600 | 0 | 0 |
13/10 | 18.45 | -0.4 -2.12% | 12.42 | 671,100 | 0 | 0 |
12/10 | 18.85 | 0.05 +0.27% | 12.77 | 681,400 | 0 | 5 |
09/10 | 18.8 | -0.2 -1.05% | 13.65 | 723,600 | 0 | 0 |
08/10 | 19 | 0.45 +2.43% | 31.55 | 1,648,500 | 4.48 | 257,500 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)