24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PAN
PAN (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN

18.05 -0.15 (-0.82%)

Hỏi M.AI
KL: 585,200 CP Cập nhật lúc 15:09:19 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

3,731.4

-11%

3,852.2

-8.1%

4,411.8

0.1%

5,212.1

0.4%

4,192.7

17.6%

4,193.6

16.8%

4,407.9

1.2%

5,193.3

36.4%

Các khoản giảm trừ

118

28.7%

85

-14.7%

110.4

23.2%

74

32.4%

165.5

14.8%

74.1

42.4%

143.7

10.2%

109.4

-3.8%

Doanh thu thuần

3,613.4

-10.3%

3,767.2

-8.6%

4,301.4

0.9%

5,138.1

1.1%

4,027.2

19.4%

4,119.5

19%

4,264.3

1.6%

5,083.9

37.3%

Giá vốn hàng bán

2,820.9

13.3%

3,047.2

11%

3,245

-2.3%

4,123

-0.4%

3,252.9

-21.3%

3,425.5

-20.6%

3,170.7

0.9%

4,107.7

-36.2%

Lợi nhuận gộp

792.5

2.4%

720

3.8%

1,056.4

-3.4%

1,015.1

4%

774.3

12.2%

694

11.6%

1,093.6

9.6%

976.2

41.9%

Thu nhập tài chính

143.3

-32.7%

634.2

238%

91.1

-55.2%

134.2

-12.8%

213

76.2%

187.6

51.7%

203.1

33.3%

153.9

-13.3%

Chi phí tài chính

82.9

52.8%

143.5

-1.3%

99.9

5%

124.2

48.9%

175.7

-62.1%

141.7

-34.7%

105.1

30.1%

242.9

-40%

Chi phí tiền lãi

56.1

59.2%

37.3

67.6%

62

27.9%

89.1

13.1%

137.3

-66.1%

115.2

-39.3%

86.1

26.2%

102.6

22.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

146.7

6,218%

Chi phí bán hàng

306.4

11.3%

311.6

10.3%

312.7

24.3%

565.4

-7%

345.6

-26.1%

347.6

-21.6%

412.9

-16.2%

528.6

-54%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

149.3

4.5%

155.6

0.4%

221.1

11%

155.8

-9.9%

156.3

8.5%

156.2

0.7%

248.3

-6.4%

141.7

-8.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

397.3

28.3%

743.4

214.8%

513.9

-3.1%

304

-16.4%

309.7

19.1%

236.2

17.9%

530.3

27.7%

363.5

64.9%

Thu nhập khác

4.8

-44.7%

4

103.5%

11.5

131.3%

5.2

35.5%

8.7

201.2%

2

-31%

5

-72.1%

3.8

28.4%

Chi phí khác

-3.3

70.4%

-3.3

-66.4%

-9.8

-123.4%

-4.4

26%

-11.1

-306.5%

-2

25.1%

-4.4

51.2%

-5.9

-5.5%

Thu nhập khác, ròng

1.5

164%

0.7

2,571%

1.8

186.6%

0.8

140.3%

-2.4

-1,587%

-0

-114.8%

0.6

-93%

-2.1

20.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

398.8

29.8%

744.1

215.1%

515.7

-2.9%

304.9

-15.7%

307.3

18.1%

236.1

17.8%

530.9

25.2%

361.5

65.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

27.4

23.6%

76.3

-72.7%

106.7

-20.2%

41.6

-75%

35.9

26.3%

44.2

-32.9%

88.8

-30.8%

23.8

17.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

13.6

-77.3%

2.2

-1.5%

31.8

612.5%

3.1

-48.4%

7.7

-131.4%

2.3

78.6%

4.5

-33.5%

6

58.1%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

41.1

5.8%

74.1

-76.7%

75

11.1%

38.5

-116.9%

43.6

16.3%

41.9

-31.1%

84.3

-37.8%

17.7

28.9%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

357.7

35.6%

670

245%

440.7

-1.3%

266.4

-22.5%

263.7

26.7%

194.2

15.2%

446.6

23.1%

343.7

78.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

175.6

40.8%

84.8

-2%

170.9

-15%

110.2

-29.8%

124.7

8.2%

86.5

1.9%

201

28.5%

157

66.8%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

182.1

31%

585.2

443.5%

269.8

9.8%

156.2

-16.4%

139

49.6%

107.7

28.8%

245.6

18.9%

186.8

89%

EPS Quý

211

-66.9%

2,801

443.9%

1,138

17.9%

748

-19.6%

638

56%

515

28.8%

965

-2.4%

930

96.6%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính