24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
OCB
OCB (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phương Đông

9.99 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 573,300 CP Cập nhật lúc 14:54:18 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Thu nhập lãi thuần

2,525.3

15.9%

2,382.7

10.1%

2,481.9

-6.5%

2,424.2

17.4%

2,179.1

9.7%

2,163.6

13.8%

2,654.7

43%

2,064.7

10.7%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

6,824.2

37.2%

6,196.9

26.8%

5,791.4

13.4%

5,466.2

25.1%

4,975.1

18.4%

4,885.7

14.3%

5,108.7

12.2%

4,369.9

-6.2%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

4,298.9

-53.8%

3,814.1

-40.1%

3,309.4

-34.9%

3,042

-32%

2,795.9

-26.2%

2,722.1

-14.7%

2,454

8.9%

2,305.2

17.4%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

396.1

33.6%

158.5

21.3%

397.8

-14%

185.5

-6.7%

296.6

97.6%

130.7

9.4%

462.6

37.4%

198.7

16.1%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

492.4

41.3%

226.4

29.7%

463.3

-9.1%

249.3

7.3%

348.5

91.8%

174.6

16.5%

509.4

38.7%

232.4

14.9%

chi phí hoạt động dịch vụ

96.2

-85.3%

67.9

-54.8%

65.5

-40%

63.8

-89.5%

51.9

-64.2%

43.8

-44.4%

46.8

-53.6%

33.7

-8.3%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

42.6

-59.2%

87

1,138%

38.6

73.3%

66.2

0.7%

104.4

-0.9%

7

-94%

22.3

-78.4%

65.8

-62.4%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

-3.3

-233%

-11.7

-31,847%

-44.6

-2,421%

0.1

N/A

-1

-499.6%

0

-56.5%

1.9

1,003%

N/A

N/A

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

-10.8

89.2%

-5.9

94.1%

-23.9

63.9%

-5.1

84.5%

-100.2

4.4%

-99.7

-750.5%

-66.1

-169.9%

-32.9

-115%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

255.4

56.9%

111.7

55.9%

893.5

527.4%

260

6,029%

162.8

20.7%

71.7

-46.4%

142.4

-33%

-4.4

-111.8%

Thu nhập từ hoạt động khác

271.6

73.6%

128.6

3%

1,072.7

257.7%

273.4

-64.1%

156.5

135.1%

124.9

-83.3%

680.3

-124.4%

761.2

847.1%

Chi phí hoạt động khác

16.2

-356.6%

16.9

68.2%

179.2

-121.8%

13.4

98.3%

6.3

-98.9%

53.2

91.3%

822.7

131.9%

765.6

-1,665%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

N/A

0.3

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí hoạt động

1,054.2

-4.5%

1,009.7

-0.8%

1,122.2

-5.7%

1,069.4

-16.4%

1,008.9

-5.6%

1,002.1

-15.4%

1,061.6

-11.9%

918.6

-14.5%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

2,151.2

31.8%

1,712.6

34.7%

2,621.3

21.6%

1,861.8

35.6%

1,632.8

24%

1,271.2

-10.4%

2,156.3

30.2%

1,373.3

-17.6%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

904.7

-42.8%

489

-29.4%

1,029.5

-46.4%

323.7

65.3%

633.5

-51.3%

378

-85.3%

703.2

-104.6%

933.2

-199.5%

Tổng lợi nhuận trước thuế

1,246.4

24.7%

1,223.6

37%

1,591.8

9.5%

1,538.1

249.5%

999.3

11.2%

893.2

-26.4%

1,453.1

10.8%

440.1

-67.5%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

273.5

-32.5%

248.4

-37.4%

315.1

-5.9%

310.2

-233.7%

206.3

-13.6%

180.7

30.7%

297.5

-12.6%

92.9

65.8%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

275.8

-33.6%

250.7

-38.7%

324.2

-9%

310.2

-233.7%

206.3

-13.6%

180.7

30.7%

297.5

-12.6%

92.9

65.8%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

2.3

N/A

2.3

N/A

9.2

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế

972.9

22.7%

975.2

36.9%

1,276.8

10.5%

1,227.9

253.7%

792.9

10.6%

712.5

-25.3%

1,155.7

10.3%

347.2

-68%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

468

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

289

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính