Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
47.20 -0.10 (-0.21%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NNC | 42,200 | |
| KL MUA chủ động | 17,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 14,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 10,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 47.2 | -0.1 -0.21% | 1.97 | 42,200 | 0 | 0 |
05/11 | 47.3 | 0.4 +0.85% | 2.61 | 56,100 | 0 | 0 |
04/11 | 46.9 | 0.8 +1.74% | 3.07 | 67,200 | 0 | 0 |
03/11 | 46.1 | -0.4 -0.86% | 1.82 | 40,000 | 0 | 0 |
02/11 | 46.5 | -0.6 -1.27% | 5.44 | 121,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)