24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NNC
NNC (HOSE)

Công ty Cổ phần Đá Núi Nhỏ

47.20 -0.10 (-0.21%)

Hỏi M.AI
KL: 42,200 CP Cập nhật lúc 14:45:14 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Tài chính Kế toán và Kiểm toán Phía Nam (AASCS)

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

149.5

49.1%

132.4

44.7%

120.3

71.6%

129.1

34.5%

100.3

50.3%

91.5

39.7%

70.1

35.1%

96

75.3%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

149.5

49.1%

132.4

44.7%

120.3

71.6%

129.1

34.5%

100.3

50.3%

91.5

39.7%

70.1

35.1%

96

75.3%

Giá vốn hàng bán

62.9

-26.9%

50.3

-38.1%

70.5

-48.2%

66.7

2.4%

49.6

-12%

36.4

0.8%

47.5

-12.5%

68.3

-82.8%

Lợi nhuận gộp

86.5

70.8%

82.1

49%

49.9

120.8%

62.3

125.7%

50.7

126%

55.1

91.4%

22.6

134.4%

27.6

59.3%

Thu nhập tài chính

6.1

-20.1%

5.4

46.8%

4.1

88.1%

3.3

-48.3%

7.6

370.9%

3.7

164.8%

2.2

51.4%

6.4

298.7%

Chi phí tài chính

0.9

-146.3%

0.5

92.4%

0.4

N/A

0.4

-131.3%

0.4

N/A

7

-1,037%

N/A

N/A

0.2

-19,378%

Chi phí tiền lãi

0.9

-146.3%

0.5

-536.6%

0.4

N/A

0.4

N/A

0.4

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.3

55.9%

0.2

75.9%

1

35.7%

1.1

42.9%

0.7

47.4%

0.8

48.3%

1.5

-23.4%

1.9

-62.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

4.8

-45.6%

3.5

26.3%

3

-4%

8.3

-31.2%

3.3

-31.3%

4.8

-70.7%

2.9

-36.6%

6.3

-74.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

86.6

60.6%

83.3

80.2%

49.6

143.7%

55.8

118.1%

53.9

166.6%

46.2

83.1%

20.3

163.9%

25.6

81.2%

Thu nhập khác

N/A

N/A

2.4

380.4%

0.3

N/A

N/A

N/A

1.3

N/A

0.5

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

-0

100%

-21.6

-682.6%

-0.4

-1,216%

-0

99.4%

-3.2

-63,476%

-2.8

-6,385%

-0

95%

-0.5

-6.5%

Thu nhập khác, ròng

-0

100%

-19.2

-748.4%

-0.1

-74.7%

-0

99.4%

-1.9

-37,528%

-2.3

-5,225%

-0

94%

-0.5

-14.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

86.6

66.4%

64

45.7%

49.5

143.8%

55.8

122.2%

52

157.3%

43.9

74.4%

20.3

181.8%

25.1

83.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

16.9

-218.1%

17.3

-97.2%

9.5

-139.2%

11.8

-151.1%

5.3

-34.5%

8.8

-91.5%

4

-176.6%

4.7

-51.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.4

89.3%

4.5

N/A

0.4

-323.6%

0

-94.2%

4.2

-3,985%

0

100.9%

0.1

19.1%

0.2

0.3%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

17.3

-82.7%

12.8

-46.1%

9.9

-143.8%

11.8

-162.1%

9.5

-134.3%

8.8

-74.3%

4.1

-160.9%

4.5

-55.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

69.3

62.8%

51.2

45.6%

39.6

143.8%

44.1

113.6%

42.6

163.1%

35.1

74.5%

16.2

187.6%

20.6

90.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

69.3

62.8%

51.2

45.6%

39.6

143.8%

44.1

113.6%

42.6

163.1%

35.1

74.5%

16.2

187.6%

20.6

90.7%

EPS Quý

N/A

N/A

3,727

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính