Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
21.40 +0.20 (+0.94%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NLG | 921,400 | |
| KL MUA chủ động | 432,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 428,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 60,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 21.4 | 0.2 +0.94% | 19.63 | 921,400 | 0 | 0 |
14/10 | 21.2 | -0.45 -2.08% | 23.46 | 1,102,700 | 0 | 0 |
13/10 | 21.65 | -0.3 -1.37% | 14.35 | 658,200 | 0 | 0 |
12/10 | 21.95 | 0.05 +0.23% | 7.08 | 322,900 | 0 | 0 |
09/10 | 21.9 | -0.05 -0.23% | 27.43 | 1,248,000 | 19.89 | 900,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)