24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NLG
NLG (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư Nam Long

21.40 +0.20 (+0.94%)

Hỏi M.AI
KL: 921,400 CP Cập nhật lúc 15:09:18 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

415.1

-46.3%

1,279.4

-0.9%

1,704.2

-73.2%

1,877.2

406.6%

772.6

206.2%

1,291.2

530.9%

6,368.5

289.3%

370.6

3.8%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

415.1

-46.3%

1,279.4

-0.9%

1,704.2

-73.2%

1,877.2

406.6%

772.6

206.2%

1,291.2

530.9%

6,368.5

289.3%

370.6

3.8%

Giá vốn hàng bán

178.3

59.5%

898.5

-2.3%

918.9

74.9%

1,049.8

-333.3%

440.8

-256.2%

878.3

-643.7%

3,654.6

-287.1%

242.3

-16.9%

Lợi nhuận gộp

236.8

-28.6%

380.9

-7.7%

785.2

-71.1%

827.5

545%

331.8

158.1%

412.8

377%

2,714

292.3%

128.3

-14.3%

Thu nhập tài chính

90.8

106%

68.2

41.9%

534.2

1,248%

29

35.5%

44.1

-82.4%

48.1

87.4%

39.6

-69%

21.4

-33.1%

Chi phí tài chính

68.8

-40%

91.6

7.5%

362.9

-137%

136.4

-127.3%

49.2

27.3%

99

-95.8%

153.1

-75.8%

60

9.6%

Chi phí tiền lãi

61.3

-71.6%

86.4

12.7%

1.5

102.9%

131.3

-118.9%

35.7

48.8%

99

-104.6%

51.4

-14.4%

60

9.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

23.9

17.7%

6.9

-13.1%

42.4

170.8%

5.4

-67.3%

20.3

-53.3%

8

-67%

15.7

-92.7%

16.4

-81.6%

Chi phí bán hàng

11.3

90.7%

102.3

-3%

271.2

57.6%

208.1

-643.1%

121.1

-185.5%

99.3

-201.7%

639.1

-241.8%

28

61.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

183.6

-115.4%

86

38%

167.7

36%

201

-47.6%

85.2

39.6%

138.8

-24.3%

262.2

-56.7%

136.2

-8.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

87.8

-37.6%

176.3

33.7%

560.1

-67.3%

316.4

645.4%

140.6

-17.7%

131.8

324.5%

1,714.8

190%

-58

-868.6%

Thu nhập khác

10.4

-12.9%

3.6

-76.5%

19.2

-20.1%

17.3

-22.6%

11.9

-4.3%

15.5

24.5%

24

16.7%

22.3

197.1%

Chi phí khác

-3.7

-6.7%

-2.9

40.5%

-12.3

-117.3%

-3.8

-11.6%

-3.4

41.9%

-4.9

-1,817%

-5.7

-311.7%

-3.4

71.3%

Thu nhập khác, ròng

6.7

-20.9%

0.7

-93.3%

6.9

-62.5%

13.4

-28.9%

8.5

29.7%

10.5

-13.4%

18.3

-4.4%

18.9

529.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

94.5

-36.6%

177

24.3%

566.9

-67.3%

329.8

943.5%

149.1

-15.9%

142.4

405.7%

1,733.1

183.9%

-39.1

-1,342%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

62.1

-20.6%

66.3

-20.5%

109.3

65.4%

136.3

-504.1%

51.5

-68.5%

55

-145.3%

315.7

-106.4%

22.6

-73.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

33.9

N/A

1.1

-105%

47.2

155.9%

40.5

90.3%

0

-100.2%

22.5

465.3%

84.5

-449.4%

21.3

-73.7%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

28.2

45.3%

67.4

-107.5%

62.1

84.5%

95.8

-7,375%

51.5

-195.2%

32.5

-76.3%

400.2

-210.9%

1.3

-101.9%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

66.3

-32.1%

109.5

-0.3%

504.9

-62.1%

234

679.5%

97.5

-39%

109.9

269%

1,332.9

176.6%

-40.4

-156.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

11.1

717.2%

41.3

2,656%

157.1

-81.1%

88.1

634.8%

-1.8

-111.8%

1.5

-87.3%

830.5

332.5%

12

159.1%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

55.2

-44.4%

68.2

-37%

347.7

-30.8%

146

378.7%

99.3

-31.4%

108.4

241%

502.4

73.4%

-52.4

-179%

EPS Quý

109

-54.2%

128

-51%

679

-45.5%

356

361.8%

238

-34.8%

261

232.5%

1,247

75.4%

-136

-183.4%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính