Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.50 +0.30 (+4.17%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NDN | 80,100 | |
| KL MUA chủ động | 34,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 24,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 21,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 7.5 | 0.3 +4.17% | 0.59 | 80,100 | 0 | 0 |
14/10 | 7.2 | -0.1 -1.37% | 0.62 | 85,200 | 0 | 0 |
13/10 | 7.3 | -0.1 -1.35% | 0.32 | 43,700 | 0 | 0 |
12/10 | 7.4 | -0.1 -1.33% | 0.36 | 48,300 | 0 | 0 |
09/10 | 7.5 | -0.1 -1.32% | 0.86 | 116,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)