Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
83.20 -0.10 (-0.12%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NCT | 8,600 | |
| KL MUA chủ động | 1,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 3,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 83.2 | -0.1 -0.12% | 0.71 | 8,600 | 0 | 0 |
14/10 | 83.3 | 0.3 +0.36% | 0.67 | 8,100 | 0 | 0 |
13/10 | 83 | -0.7 -0.84% | 2.74 | 32,900 | 0 | 0 |
12/10 | 83.7 | 0 0.00% | 1.2 | 14,400 | 0 | 0 |
09/10 | 83.7 | 0.4 +0.48% | 0.92 | 11,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)