Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
31.30 -0.25 (-0.79%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MSH | 46,500 | |
| KL MUA chủ động | 24,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 20,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 31.3 | -0.25 -0.79% | 1.46 | 46,500 | 0 | 0 |
13/10 | 31.55 | -0.3 -0.94% | 2.8 | 88,800 | 0 | 0 |
12/10 | 31.85 | 0.45 +1.43% | 3.76 | 118,600 | 0 | 0 |
09/10 | 31.4 | -0.05 -0.16% | 2.62 | 83,500 | 0 | 0 |
08/10 | 31.45 | 0.05 +0.16% | 3.75 | 117,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)