Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
34.50 -0.50 (-1.43%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MSH | 64,400 | |
| KL MUA chủ động | 26,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 19,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 18,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
04/11 | 34.5 | -0.5 -1.43% | 2.23 | 64,400 | 0 | 0 |
03/11 | 35 | 0.05 +0.14% | 4.13 | 119,400 | 0 | 0 |
02/11 | 34.95 | 0 0.00% | 8.85 | 264,400 | 0 | 0 |
30/10 | 34.95 | -1.35 -3.72% | 5.52 | 156,800 | 0 | 0 |
29/10 | 36.3 | 0.3 +0.83% | 10.52 | 292,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)