24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
MSH
MSH (HOSE)

Công ty cổ phần May Sông Hồng

31.30 -0.25 (-0.79%)

Hỏi M.AI
KL: 46,500 CP Cập nhật lúc 14:54:16 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Grant Thornton Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,657

13%

1,041.2

0.5%

1,388.4

-2.8%

1,646.7

-5.8%

1,466.8

10%

1,036.2

34.5%

1,428.4

23.5%

1,748.5

45%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

1,657

13%

1,041.2

0.5%

1,388.4

-2.8%

1,646.7

-5.8%

1,466.8

10%

1,036.2

34.5%

1,428.4

23.5%

1,748.5

45%

Giá vốn hàng bán

1,296.2

-11.9%

829.3

1.9%

1,067.7

6.5%

1,297

12.5%

1,158.4

-0.7%

845.1

-25.2%

1,142

-14.7%

1,483

-37.7%

Lợi nhuận gộp

360.7

16.9%

211.9

10.9%

320.7

12%

349.7

31.7%

308.5

69.2%

191.1

100.5%

286.4

78.3%

265.5

105.4%

Thu nhập tài chính

39.7

-45%

31

-28.5%

67.7

6.8%

56.8

32.1%

72.1

21.1%

43.3

-3.3%

63.4

-8.5%

43

-16.7%

Chi phí tài chính

28.3

-16.2%

21.4

1.4%

23.9

-9.4%

22

33.8%

24.3

-26.1%

21.7

-110%

21.8

-81.5%

33.3

-38.4%

Chi phí tiền lãi

21.8

-13.8%

15.4

-12.3%

15.3

-12%

16.2

-43.2%

19.1

-2.6%

13.7

-40.4%

13.6

-223.6%

11.3

5.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-2.1

62.3%

-5.5

-14.8%

-7

-246.4%

-7.8

-82.3%

-5.7

N/A

-4.8

N/A

-2

N/A

-4.3

N/A

Chi phí bán hàng

40.7

9.9%

23.4

6.4%

41.4

-24.1%

45.7

-5.5%

45.2

-24.6%

25

-4.6%

33.3

11.9%

43.3

-0.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

94.5

-10.2%

88.2

-21.6%

68.6

8%

83.6

-38.1%

85.8

-15.3%

72.5

-68.4%

74.5

6%

60.5

-31.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

234.8

6.9%

104.5

-5.4%

247.6

13.5%

247.4

48%

219.6

96.2%

110.4

75.9%

218.1

116.4%

167.2

146.9%

Thu nhập khác

6.2

1,945%

0

-78.9%

0.5

-71%

0.1

-71.1%

0.3

-61%

0.1

N/A

1.7

153.1%

0.2

88.8%

Chi phí khác

-2.6

-91.4%

-1.2

30.3%

-2

77.3%

-2.8

66.8%

-1.4

-26.2%

-1.7

-155.7%

-8.9

-8,295%

-8.4

-391.3%

Thu nhập khác, ròng

3.6

441.2%

-1.2

27.6%

-1.5

78.8%

-2.7

66.7%

-1.1

-253.9%

-1.6

-142.3%

-7.1

-1,322%

-8.1

-415.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

238.4

9.1%

103.3

-5.1%

246.1

16.6%

244.7

53.9%

218.6

95.8%

108.8

75.2%

211

108.1%

159

140.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

35

9.5%

22

-1.7%

43.1

-13.2%

44

-52.2%

38.6

-93.2%

21.6

-50.5%

38.1

-89.7%

28.9

-93.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

35

9.5%

22

-1.7%

43.1

-13.2%

44

-52.2%

38.6

-93.2%

21.6

-50.5%

38.1

-89.7%

28.9

-93.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

203.4

13%

81.3

-6.8%

203

17.4%

200.7

54.2%

180

96.3%

87.2

82.6%

172.9

112.6%

130.1

154.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

39.5

76.1%

-0.4

-113.1%

N/A

N/A

N/A

N/A

22.5

325.1%

2.8

161.3%

20

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

163.9

4%

81.7

-3.3%

203

32.7%

200.7

54.2%

157.5

82.3%

84.4

61.4%

153

88.1%

130.1

154.2%

EPS Quý

1,464

42.8%

718

-36.2%

N/A

N/A

N/A

N/A

1,025

-11%

1,125

61.4%

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính