Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.20 +0.20 (+1.33%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MSB | 5,417,700 | |
| KL MUA chủ động | 3,284,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,098,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 35,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 15.2 | 0.2 +1.33% | 82.12 | 5,417,700 | 0 | 0 |
20/10 | 15 | 0.2 +1.35% | 170.87 | 11,418,100 | 0 | 0 |
19/10 | 14.8 | 0 0.00% | 148.74 | 10,016,500 | 219.11 | 15,018,644 |
16/10 | 14.8 | 0.15 +1.02% | 174.24 | 11,746,800 | 74.91 | 5,131,998 |
15/10 | 14.65 | 0 0.00% | 210.09 | 14,262,100 | 84.66 | 5,986,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)