24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
MSB
MSB (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam

14.20 +0.15 (+1.07%)

Hỏi M.AI
KL: 8,998,400 CP Cập nhật lúc 14:51:15 30/09

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Thu nhập lãi thuần

3,001.2

16.1%

3,197.5

27.7%

3,043.6

-3%

2,815.3

17.5%

2,584.8

10.4%

2,503.8

5.8%

3,138.9

31.8%

2,396.5

-1.7%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

7,304.1

43%

6,775.3

37.9%

6,120.9

13.1%

5,459.9

19.4%

5,107.8

16.2%

4,912.7

14.2%

5,410.3

18.4%

4,571.9

-6.4%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

4,302.9

-70.5%

3,577.8

-48.5%

3,077.3

-35.5%

2,644.6

-21.6%

2,523

-22.8%

2,408.9

-24.3%

2,271.4

-3.8%

2,175.4

11.1%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

295.6

-39.9%

247.9

-40.5%

644.4

105.7%

199.6

-46.1%

491.8

33%

416.9

38.8%

313.3

11.4%

370.6

58.1%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

513.8

-20.1%

416.3

-22.1%

830.1

79.6%

370

-23.8%

642.9

32%

534.3

33.5%

462.1

17.9%

485.5

45.4%

chi phí hoạt động dịch vụ

218.1

-44.3%

168.4

-43.5%

185.7

-24.8%

170.3

-48.3%

151.1

-28.8%

117.3

-17.7%

148.8

-34%

114.9

-15.6%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

-34.5

-114%

118.7

-53.5%

59.1

-71.9%

284.8

318%

245.9

-36.1%

255.1

-56.9%

210.2

410.9%

-130.7

-123.1%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

99.1%

-0.1

77.6%

-0.2

71.6%

1.6

112.7%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

-52.5

-167.5%

-83.8

-641.8%

-106.6

-188.5%

-36.5

-156.3%

77.8

8.3%

-11.3

-168.6%

120.4

-57.3%

64.9

796.7%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

185.1

37.2%

169.1

80.9%

207.1

-56%

140.4

-39.1%

134.9

-81.9%

93.4

160.1%

471.1

277.4%

230.3

470.6%

Thu nhập từ hoạt động khác

190

25.1%

184.2

86.4%

211.9

-57.1%

145.8

-62.5%

151.9

-83.3%

98.8

22.7%

493.7

195.4%

389.3

120%

Chi phí hoạt động khác

4.9

71%

15.1

-181%

4.8

78.8%

5.4

96.6%

16.9

89.4%

5.4

97.7%

22.6

94.8%

159

33.5%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí hoạt động

1,324.7

-1.6%

1,259.5

-2.1%

1,203.3

36.4%

1,326.3

-14%

1,304.1

-15.6%

1,234.1

-17.8%

1,890.9

-5.8%

1,163.2

-7.7%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

2,070.2

-7.2%

2,390

18.1%

2,644.3

11.9%

2,077.4

17.4%

2,231.2

-19.9%

2,023.9

-2.3%

2,362.8

152.8%

1,770

-15.4%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

538

21.9%

499.6

-27.1%

346.1

4%

490.1

12.2%

689.1

-10.2%

393.1

27.3%

360.6

-10%

558.1

-34%

Tổng lợi nhuận trước thuế

1,532.3

-0.6%

1,890.4

15.9%

2,298.1

14.8%

1,587.3

31%

1,542.2

-28.6%

1,630.8

6.6%

2,002.2

229.9%

1,211.9

-27.6%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

281.7

7.5%

376.2

-3%

446.9

-16%

313.1

-34.1%

304.7

29.1%

365.2

-8.6%

385.2

-212.6%

233.4

33.2%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

281.7

7.5%

376.2

-3%

446.9

-16%

313.1

-34.1%

304.7

29.1%

365.2

-8.6%

385.2

-212.6%

233.4

33.2%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế

1,250.6

1.1%

1,514.2

19.6%

1,851.2

14.5%

1,274.2

30.2%

1,237.5

-28.5%

1,265.6

6%

1,617

234.3%

978.5

-26.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

401

-15.8%

485

-0.4%

593

-4.7%

408

8.5%

476

-45%

487

-18.4%

622

158.1%

376

-43.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính