24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
MSB
MSB (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam

15.55 +0.55 (+3.67%)

Hỏi M.AI
KL: 14,977,200 CP Cập nhật lúc 14:30:47 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Thu nhập lãi thuần

3,001.2

16.1%

3,197.5

27.7%

3,043.6

-3%

2,815.3

17.5%

2,584.8

10.4%

2,503.8

5.8%

3,138.9

31.8%

2,396.5

-1.7%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

7,304.1

43%

6,775.3

37.9%

6,120.9

13.1%

5,459.9

19.4%

5,107.8

16.2%

4,912.7

14.2%

5,410.3

18.4%

4,571.9

-6.4%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

4,302.9

-70.5%

3,577.8

-48.5%

3,077.3

-35.5%

2,644.6

-21.6%

2,523

-22.8%

2,408.9

-24.3%

2,271.4

-3.8%

2,175.4

11.1%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

295.6

-39.9%

247.9

-40.5%

644.4

105.7%

199.6

-46.1%

491.8

33%

416.9

38.8%

313.3

11.4%

370.6

58.1%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

513.8

-20.1%

416.3

-22.1%

830.1

79.6%

370

-23.8%

642.9

32%

534.3

33.5%

462.1

17.9%

485.5

45.4%

chi phí hoạt động dịch vụ

218.1

-44.3%

168.4

-43.5%

185.7

-24.8%

170.3

-48.3%

151.1

-28.8%

117.3

-17.7%

148.8

-34%

114.9

-15.6%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

-34.5

-114%

118.7

-53.5%

59.1

-71.9%

284.8

318%

245.9

-36.1%

255.1

-56.9%

210.2

410.9%

-130.7

-123.1%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

99.1%

-0.1

77.6%

-0.2

71.6%

1.6

112.7%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

-52.5

-167.5%

-83.8

-641.8%

-106.6

-188.5%

-36.5

-156.3%

77.8

8.3%

-11.3

-168.6%

120.4

-57.3%

64.9

796.7%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

185.1

37.2%

169.1

80.9%

207.1

-56%

140.4

-39.1%

134.9

-81.9%

93.4

160.1%

471.1

277.4%

230.3

470.6%

Thu nhập từ hoạt động khác

190

25.1%

184.2

86.4%

211.9

-57.1%

145.8

-62.5%

151.9

-83.3%

98.8

22.7%

493.7

195.4%

389.3

120%

Chi phí hoạt động khác

4.9

71%

15.1

-181%

4.8

78.8%

5.4

96.6%

16.9

89.4%

5.4

97.7%

22.6

94.8%

159

33.5%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí hoạt động

1,324.7

-1.6%

1,259.5

-2.1%

1,203.3

36.4%

1,326.3

-14%

1,304.1

-15.6%

1,234.1

-17.8%

1,890.9

-5.8%

1,163.2

-7.7%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

2,070.2

-7.2%

2,390

18.1%

2,644.3

11.9%

2,077.4

17.4%

2,231.2

-19.9%

2,023.9

-2.3%

2,362.8

152.8%

1,770

-15.4%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

538

21.9%

499.6

-27.1%

346.1

4%

490.1

12.2%

689.1

-10.2%

393.1

27.3%

360.6

-10%

558.1

-34%

Tổng lợi nhuận trước thuế

1,532.3

-0.6%

1,890.4

15.9%

2,298.1

14.8%

1,587.3

31%

1,542.2

-28.6%

1,630.8

6.6%

2,002.2

229.9%

1,211.9

-27.6%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

281.7

7.5%

376.2

-3%

446.9

-16%

313.1

-34.1%

304.7

29.1%

365.2

-8.6%

385.2

-212.6%

233.4

33.2%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

281.7

7.5%

376.2

-3%

446.9

-16%

313.1

-34.1%

304.7

29.1%

365.2

-8.6%

385.2

-212.6%

233.4

33.2%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế

1,250.6

1.1%

1,514.2

19.6%

1,851.2

14.5%

1,274.2

30.2%

1,237.5

-28.5%

1,265.6

6%

1,617

234.3%

978.5

-26.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

401

-15.8%

485

-0.4%

593

-4.7%

408

8.5%

476

-45%

487

-18.4%

622

158.1%

376

-43.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính