24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
MCH
MCH (HOSE)

Công ty cổ phần Hàng Tiêu Dùng Masan

140.90 +1.00 (+0.71%)

Hỏi M.AI
KL: 722,700 CP Cập nhật lúc 14:30:29 21/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

7,234.9

13.8%

8,526.7

13%

9,334.3

3.5%

7,579.2

-5.9%

6,357.3

-14.7%

7,543.2

13.6%

9,014.3

5.6%

8,054.7

10.4%

Các khoản giảm trừ

69.8

14.7%

54.4

-0.3%

58.8

18.4%

62.7

7.4%

81.8

-35%

54.2

6.4%

72

-68.8%

67.7

-13.6%

Doanh thu thuần

7,165

14.2%

8,472.2

13.1%

9,275.5

3.7%

7,516.5

-5.9%

6,275.5

-15.1%

7,489

13.8%

8,942.3

5.3%

7,987

10.4%

Giá vốn hàng bán

3,972

-13.3%

4,515.8

-13.2%

5,067.9

-6.3%

4,086.7

3.9%

3,506.5

11.7%

3,989.1

-13.8%

4,765.9

-6.5%

4,250.8

-10%

Lợi nhuận gộp

3,193.1

15.3%

3,956.4

13.1%

4,207.6

0.8%

3,429.9

-8.2%

2,769

-18.9%

3,499.9

13.8%

4,176.3

4%

3,736.2

10.9%

Thu nhập tài chính

336.7

25.1%

317.2

23.8%

307.4

-28.3%

269.1

-42.9%

269

-40.9%

256.2

-42.6%

428.5

-10.8%

471.2

-2.5%

Chi phí tài chính

184.4

-40.6%

159.2

-4.9%

134.1

-5.7%

140

-56.6%

131.1

-67.7%

151.7

-81.8%

126.9

-19.7%

89.4

41.9%

Chi phí tiền lãi

167.3

-42.2%

146.4

-12.1%

122.5

-8.9%

123.7

-58%

117.6

-93%

130.6

-72.2%

112.4

-22.8%

78.3

40.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

25.6

2.4%

25.3

90.4%

22.3

27.3%

22.3

27.3%

25

42.6%

13.3

6.8%

17.5

-29.6%

17.5

N/A

Chi phí bán hàng

1,385.1

-19.9%

1,802.1

-17.2%

1,666.6

-12%

1,389.7

10.1%

1,155.7

23.6%

1,537.1

-13.2%

1,488.5

4.1%

1,545.2

-9.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

243.2

-5%

248.9

-3.7%

308.4

-4%

240.2

-14.5%

231.7

12.4%

240

-17.1%

296.6

-17.4%

209.8

7.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,742.7

12.8%

2,088.7

13.5%

2,428.3

-10.4%

1,951.4

-18%

1,544.5

-24.1%

1,840.5

-2.5%

2,710.4

3.8%

2,380.4

15.6%

Thu nhập khác

3.5

74.2%

0.6

82.9%

5.8

762.9%

0.6

215%

2

-11.2%

0.4

-42.1%

0.7

-87.1%

0.2

-88.4%

Chi phí khác

-6.5

-654.5%

-0.5

83.1%

-1

84.2%

-3.8

-3.8%

-0.9

-60.4%

-2.9

-109.1%

-6.4

-476.5%

-3.7

-768.1%

Thu nhập khác, ròng

-3

-362%

0.2

106%

4.8

183.8%

-3.2

8.5%

1.2

-33.5%

-2.5

-227.5%

-5.8

-239.4%

-3.5

-362.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,739.6

12.6%

2,088.9

13.7%

2,433.1

-10%

1,948.3

-18%

1,545.6

-24.1%

1,838

-2.6%

2,704.7

3.4%

2,376.9

15.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

232.9

-39.7%

326.1

-64.6%

292.9

15.2%

279.6

15%

166.7

16.4%

198.1

22%

345.5

-5.8%

328.8

-16.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

22.4

29%

37.3

244.9%

35.8

-509.3%

29.6

-36%

31.5

33.2%

25.7

-171.1%

8.7

-48%

46.3

-24%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

255.3

-28.8%

288.8

-29%

328.7

2.4%

250

11.5%

198.2

19.6%

223.9

-2.7%

336.8

-8.7%

282.5

-27.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,484.3

10.2%

1,800.1

11.5%

2,104.4

-11.1%

1,698.2

-18.9%

1,347.4

-24.7%

1,614.1

-3.3%

2,367.9

2.7%

2,094.4

13.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

12.9

-40%

22.5

-20.5%

25.1

-35.2%

22.2

0.1%

21.5

-33.5%

28.3

17%

38.7

22.9%

22.1

-26.4%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1,471.4

11%

1,777.6

12.1%

2,079.4

-10.7%

1,676.1

-19.1%

1,325.9

-24.5%

1,585.8

-3.6%

2,329.2

2.4%

2,072.3

14.5%

EPS Quý

1,137

1.9%

1,373

-35%

N/A

N/A

1,758

-39.1%

1,116

-54.4%

2,114

-7.8%

3,218

1.4%

2,886

14.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính