24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
MCH
MCH (HOSE)

Công ty cổ phần Hàng Tiêu Dùng Masan

139.00 +1.00 (+0.72%)

Hỏi M.AI
KL: 204,300 CP Cập nhật lúc 14:51:15 30/09

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

7,234.9

13.8%

8,526.7

13%

9,334.3

3.5%

7,579.2

-5.9%

6,357.3

-14.7%

7,543.2

13.6%

9,014.3

5.6%

8,054.7

10.4%

Các khoản giảm trừ

69.8

14.7%

54.4

-0.3%

58.8

18.4%

62.7

7.4%

81.8

-35%

54.2

6.4%

72

-68.8%

67.7

-13.6%

Doanh thu thuần

7,165

14.2%

8,472.2

13.1%

9,275.5

3.7%

7,516.5

-5.9%

6,275.5

-15.1%

7,489

13.8%

8,942.3

5.3%

7,987

10.4%

Giá vốn hàng bán

3,972

-13.3%

4,515.8

-13.2%

5,067.9

-6.3%

4,086.7

3.9%

3,506.5

11.7%

3,989.1

-13.8%

4,765.9

-6.5%

4,250.8

-10%

Lợi nhuận gộp

3,193.1

15.3%

3,956.4

13.1%

4,207.6

0.8%

3,429.9

-8.2%

2,769

-18.9%

3,499.9

13.8%

4,176.3

4%

3,736.2

10.9%

Thu nhập tài chính

336.7

25.1%

317.2

23.8%

307.4

-28.3%

269.1

-42.9%

269

-40.9%

256.2

-42.6%

428.5

-10.8%

471.2

-2.5%

Chi phí tài chính

184.4

-40.6%

159.2

-4.9%

134.1

-5.7%

140

-56.6%

131.1

-67.7%

151.7

-81.8%

126.9

-19.7%

89.4

41.9%

Chi phí tiền lãi

167.3

-42.2%

146.4

-12.1%

122.5

-8.9%

123.7

-58%

117.6

-93%

130.6

-72.2%

112.4

-22.8%

78.3

40.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

25.6

2.4%

25.3

90.4%

22.3

27.3%

22.3

27.3%

25

42.6%

13.3

6.8%

17.5

-29.6%

17.5

N/A

Chi phí bán hàng

1,385.1

-19.9%

1,802.1

-17.2%

1,666.6

-12%

1,389.7

10.1%

1,155.7

23.6%

1,537.1

-13.2%

1,488.5

4.1%

1,545.2

-9.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

243.2

-5%

248.9

-3.7%

308.4

-4%

240.2

-14.5%

231.7

12.4%

240

-17.1%

296.6

-17.4%

209.8

7.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,742.7

12.8%

2,088.7

13.5%

2,428.3

-10.4%

1,951.4

-18%

1,544.5

-24.1%

1,840.5

-2.5%

2,710.4

3.8%

2,380.4

15.6%

Thu nhập khác

3.5

74.2%

0.6

82.9%

5.8

762.9%

0.6

215%

2

-11.2%

0.4

-42.1%

0.7

-87.1%

0.2

-88.4%

Chi phí khác

-6.5

-654.5%

-0.5

83.1%

-1

84.2%

-3.8

-3.8%

-0.9

-60.4%

-2.9

-109.1%

-6.4

-476.5%

-3.7

-768.1%

Thu nhập khác, ròng

-3

-362%

0.2

106%

4.8

183.8%

-3.2

8.5%

1.2

-33.5%

-2.5

-227.5%

-5.8

-239.4%

-3.5

-362.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,739.6

12.6%

2,088.9

13.7%

2,433.1

-10%

1,948.3

-18%

1,545.6

-24.1%

1,838

-2.6%

2,704.7

3.4%

2,376.9

15.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

232.9

-39.7%

326.1

-64.6%

292.9

15.2%

279.6

15%

166.7

16.4%

198.1

22%

345.5

-5.8%

328.8

-16.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

22.4

29%

37.3

244.9%

35.8

-509.3%

29.6

-36%

31.5

33.2%

25.7

-171.1%

8.7

-48%

46.3

-24%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

255.3

-28.8%

288.8

-29%

328.7

2.4%

250

11.5%

198.2

19.6%

223.9

-2.7%

336.8

-8.7%

282.5

-27.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,484.3

10.2%

1,800.1

11.5%

2,104.4

-11.1%

1,698.2

-18.9%

1,347.4

-24.7%

1,614.1

-3.3%

2,367.9

2.7%

2,094.4

13.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

12.9

-40%

22.5

-20.5%

25.1

-35.2%

22.2

0.1%

21.5

-33.5%

28.3

17%

38.7

22.9%

22.1

-26.4%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1,471.4

11%

1,777.6

12.1%

2,079.4

-10.7%

1,676.1

-19.1%

1,325.9

-24.5%

1,585.8

-3.6%

2,329.2

2.4%

2,072.3

14.5%

EPS Quý

1,137

1.9%

1,373

-35%

N/A

N/A

1,758

-39.1%

1,116

-54.4%

2,114

-7.8%

3,218

1.4%

2,886

14.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính