24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
LPB

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Thu nhập lãi thuần

3,888.3

4.1%

3,878.2

18.2%

4,781.4

6.1%

4,235

12.1%

3,735.9

2.5%

3,281.9

-5.3%

4,506.7

34.7%

3,777.9

43.5%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

11,968.6

29.3%

10,783.6

26.9%

11,205.9

18.3%

10,331.8

22.2%

9,253.3

14%

8,500.6

5%

9,469.1

8.8%

8,451.9

4.6%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

8,080.3

-46.5%

6,905.3

-32.3%

6,424.5

-29.5%

6,096.8

-30.4%

5,517.5

-23.4%

5,218.7

-12.6%

4,962.4

7.4%

4,674

14.2%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

1,915.2

124.9%

666.9

-19.5%

665.5

30.6%

853.1

-16%

851.5

-1.7%

828.5

1.2%

509.7

-82.6%

1,016.1

518.9%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

2,008

113.6%

740.4

-16.6%

759.4

18.9%

924.1

-16.7%

940.1

-2%

887.4

0.1%

638.7

-78.8%

1,109.5

349.8%

chi phí hoạt động dịch vụ

92.8

-4.8%

73.5

-24.7%

93.9

27.2%

70.9

24%

88.5

4.5%

59

13.4%

129

-46.6%

93.4

-13.2%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

60.3

-13.1%

396.6

252.1%

86.9

579.5%

78.8

-20.2%

69.3

56.2%

112.6

-24%

-18.1

-127.6%

98.8

-51.9%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

8.4

N/A

N/A

N/A

1.1

-88.2%

26.3

115%

N/A

N/A

N/A

N/A

9.7

N/A

12.2

N/A

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

11.8

-81.3%

75.7

1,581%

117.3

9,943%

-73.8

-75,992%

63

44,125%

4.5

15,110%

-1.2

-55.2%

-0.1

-193.9%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

157.7

-3.2%

120.3

-73.2%

1,254

129.8%

185.6

56%

163

-33.6%

448.2

1,514%

545.7

301.8%

119

6.3%

Thu nhập từ hoạt động khác

190.2

4.2%

132.3

-73.1%

1,269.4

85.9%

194.1

6.8%

182.5

-39.8%

491.7

524.5%

682.8

213.1%

181.8

45.1%

Chi phí hoạt động khác

32.4

-66.2%

12

72.4%

15.4

88.8%

8.5

86.5%

19.5

66.2%

43.5

14.7%

137.1

-66.6%

62.8

-372.3%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

16.5

-45%

16.5

31.5%

51

N/A

18

-60%

30

149.8%

12.5

-30.4%

N/A

N/A

45

N/A

Chi phí hoạt động

2,134.1

-46%

1,553.3

-18.2%

1,964.4

-19.1%

1,449.2

5.7%

1,462

-17.3%

1,314.5

4.5%

1,649.9

-3.5%

1,537.5

-14.7%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

3,924.1

13.7%

3,600.9

6.7%

4,992.8

27.9%

3,873.9

9.7%

3,450.6

-3.8%

3,373.8

8.8%

3,902.6

-20.3%

3,531.3

99.1%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

777.5

-68.2%

774.5

-290.3%

335.7

39.3%

425.9

32.6%

462.2

16.6%

198.4

7.6%

552.8

64.2%

631.8

-18.6%

Tổng lợi nhuận trước thuế

3,146.6

5.3%

2,826.5

-11%

4,657.1

39%

3,448

18.9%

2,988.4

-1.4%

3,175.4

10%

3,349.8

-0.1%

2,899.5

133.7%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

625.9

-5.6%

547.3

14.7%

926.5

-36.3%

686

-20.6%

592.5

3%

641.5

-9.1%

680

6.2%

568.7

-129.4%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

625.9

-5.6%

547.3

14.7%

926.5

-36.3%

686

-20.6%

592.5

3%

641.5

-9.1%

680

6.2%

568.7

-129.4%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế

2,520.7

5.2%

2,279.2

-10.1%

3,730.6

39.7%

2,762

18.5%

2,395.9

-1.1%

2,533.9

10.2%

2,669.8

1.6%

2,330.8

134.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

844

5.2%

763

-10%

1,249

45.1%

N/A

N/A

802

-70.8%

848

210.3%

861

-32.5%

898

85.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính