24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
KOS
KOS (HOSE)

Công ty cổ phần Kosy

7.76 -0.58 (-6.95%)

Hỏi M.AI
KL: 50,700 CP Cập nhật lúc 14:45:10 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

465.7

6.8%

257

13.4%

540.7

24.1%

351.8

15.4%

436.1

-5.5%

226.7

-4.5%

435.6

18.9%

304.7

3%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

465.7

6.8%

257

13.4%

540.7

24.1%

351.8

15.4%

436.1

-5.5%

226.7

-4.5%

435.6

18.9%

304.7

3%

Giá vốn hàng bán

397.6

-3.8%

229.1

-14.6%

489.9

-22.1%

309

-18.8%

382.9

4.8%

199.9

4.1%

401.1

-28.7%

260.1

0.4%

Lợi nhuận gộp

68.1

28%

27.9

4.1%

50.8

47.5%

42.8

-4.3%

53.2

-10.2%

26.8

-7.2%

34.5

-37.1%

44.7

28.9%

Thu nhập tài chính

2.4

29.2%

2.2

2.7%

2.1

-11.7%

2.9

6.1%

1.9

-13.4%

2.2

-9.2%

2.4

-5.4%

2.8

-24.8%

Chi phí tài chính

33

-5.1%

20.4

-16.3%

29.4

-18.6%

24

-5.2%

31.4

8.1%

17.6

9.7%

24.8

22.9%

22.8

9.4%

Chi phí tiền lãi

26.9

12.2%

20.4

-23%

29.4

-60.3%

22.8

-1.5%

30.6

10.4%

16.6

14.6%

18.3

42.9%

22.5

10.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

3.7

-331.5%

0.2

54.2%

3.2

-31.6%

0.2

88.5%

0.8

82.7%

0.3

-250.6%

2.4

55.7%

1.4

-1,123%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

7.9

28.7%

7.8

-7%

7.7

10.4%

8.4

9.3%

11

-39.7%

7.3

6.6%

8.6

14.7%

9.3

-22.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

26

120.2%

1.7

-54%

12.7

1,067%

13.1

-6.1%

11.8

-18.3%

3.8

-3.8%

1.1

-88.8%

13.9

156.3%

Thu nhập khác

N/A

N/A

1.8

97,112%

N/A

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

0

N/A

0

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

-5.4

-37.5%

-0.1

66.5%

-7.4

-1,510%

-0

90.2%

-3.9

-377.6%

-0.2

-672.1%

-0.5

-60.2%

-0.5

-211.4%

Thu nhập khác, ròng

-5.4

-37.5%

1.7

902.6%

-7.4

-1,510%

0

110.1%

-3.9

-377.6%

-0.2

-665.5%

-0.5

-60.2%

-0.5

-272.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

20.6

161.3%

3.5

-1.9%

5.3

741.9%

13.1

-2.5%

7.9

-42.1%

3.5

-8.7%

0.6

-93.3%

13.5

153.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

8

-120.6%

0.7

13.2%

4.5

-28.6%

2

5.9%

3.6

-6.1%

0.8

7.7%

3.5

30.3%

2.1

-259.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

8

-120.6%

0.7

13.2%

4.5

-28.6%

2

5.9%

3.6

-6.1%

0.8

7.7%

3.5

30.3%

2.1

-259.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

12.6

195.8%

2.7

1.6%

0.8

128.8%

11.2

-1.9%

4.3

-58.3%

2.7

-9%

-2.8

-164.6%

11.4

140.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.1

-147.7%

0.1

-2.4%

-0.1

-2,367%

0.2

-3%

-0.1

-234.5%

0.1

-1.8%

0

101.3%

0.2

27.4%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

12.8

195.2%

2.7

1.8%

0.9

131.3%

11

-1.9%

4.3

-57.5%

2.6

-9.2%

-2.8

-161.3%

11.2

143.9%

EPS Quý

N/A

N/A

12

0%

4

130.8%

50

-2%

20

-57.5%

12

-7.7%

-13

-161.9%

51

142.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính