24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
KOS
KOS (HOSE)

Công ty cổ phần Kosy

8.34 -0.62 (-6.92%)

Hỏi M.AI
KL: 14,500 CP Cập nhật lúc 14:30:03 14/10

Tổng hợp trong phiên KOS

Giá trần 9.58
Giá TC 8.96
Giá sàn 8.34
NN mua 0
Cao nhất 8.34
Trung bình 8.34
Thấp nhất 8.34
NN bán 0
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
8.34 75,583,700
8.4 100
8.5 100
0
75,583,900

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

465.7

257

540.7

351.8

436.1

226.7

435.6

304.7

Giá vốn hàng bán

397.6

229.1

489.9

309

382.9

199.9

401.1

260.1

Lợi nhuận gộp

68.1

27.9

50.8

42.8

53.2

26.8

34.5

44.7

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

14.3

10.8

9.4

12.2

12.2

11.8

8.4

14.7

Lợi nhuận tài chính

-29.9

-18.2

-27.3

-21.1

-31.3

-15.4

-22.4

-20.1

Chi phí bán hàng

3.7

0.2

3.2

0.2

0.8

0.3

2.4

1.4

Lợi nhuận khác

-5.4

1.7

-7.4

0

-3.9

-0.2

-0.5

-0.5

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

20.6

3.5

5.3

13.1

7.9

3.5

0.6

13.5

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

12.6

2.7

0.8

11.2

4.3

2.7

-2.8

11.4

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

2.6

1.1

0.2

3.2

0.9

1.2

0.4

3.7

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 88
P/E 4QGN 65.81
EPS 4 quý gần nhất 127
KLGD 10 phiên 238,584
EPS pha loãng 127
ROE 4QGN 1.18
ROA 4QGN 0.55
Giá trị sổ sách 10,834
P/B 0.77
Beta 0.13
EV/EBIT 76.23
EV/EBITDA 50.31
Vốn hóa (tỷ) 1,805 (+0)
Slg niêm yết 216,481,335
Slg lưu hành 216,481,335
Giá cao nhất 52T 39.35
Slg TDCN 86,592,534
Giá thấp nhất 52T 8.34
Tỷ lệ free-float (%) 40
Room NN 106,075,854
% NN sở hữu 0.1
Room NN còn lại 105,866,994

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Thống kê giao dịch

Tổng giá trị
GTGD Tự doanh
Nước ngoài
Tổng giá trị GD trong phiên
Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức KOS

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty cổ phần Kosy
Công ty Cổ phần Kosy (Kosy) thành lập ngày 10/03/2008, theo giấy phép kinh doanh số 0102681319 do sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội cấp với vốn điều lệ ban đầu là 120 tỷ đồng. Ngành nghề kinh doanh chính là: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông thủy lợi, san lấp mặt bằng; Xây công trình cấp thoát nước; Xây dựng đường dây và trạm điện dưới 35kV; Sản xuất, truyền tải điện;...
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.