Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.95 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KLB | 184,500 | |
| KL MUA chủ động | 92,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 83,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 8,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 10.95 | 0 0.00% | 2.02 | 184,500 | 0 | 0 |
14/10 | 10.95 | -0.05 -0.45% | 1.3 | 118,500 | 0 | 0 |
13/10 | 11 | 0.05 +0.46% | 2.26 | 204,200 | 0 | 0 |
12/10 | 10.95 | 0 0.00% | 1.5 | 137,000 | 0 | 0 |
09/10 | 10.95 | -0.15 -1.35% | 3.83 | 350,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)