24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
KLB
KLB (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long

11.35 +0.35 (+3.18%)

Hỏi M.AI
KL: 235,300 CP Cập nhật lúc 14:21:39 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học MOORE AISC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Thu nhập lãi thuần

1,006.9

13.9%

919.7

8.3%

1,056.7

33.1%

977.9

13%

883.9

-3.8%

849.1

38.5%

793.7

46.3%

865.6

90.2%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

2,536.2

26.8%

2,233.3

12.3%

2,243.1

25%

2,166.4

19.4%

1,999.8

10.5%

1,987.8

17.4%

1,794.6

1.2%

1,814

-4.7%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

1,529.4

-37.1%

1,313.7

-15.4%

1,186.5

-18.6%

1,188.5

-25.3%

1,115.8

-25.3%

1,138.8

-5.4%

1,000.8

18.7%

948.5

34.5%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

97.1

-34.7%

92.3

-42.1%

405.5

175.2%

164.1

65.4%

148.7

23.1%

159.6

41%

147.3

1.9%

99.2

-38.5%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

114

-32.8%

110.9

-38.3%

437.4

151%

165.3

39.5%

169.8

5.8%

179.8

48%

174.3

0.1%

118.5

-30.6%

chi phí hoạt động dịch vụ

17

19.7%

18.6

8%

31.9

-18.4%

1.2

93.9%

21.1

46.7%

20.2

-143.8%

26.9

8.6%

19.3

-106.8%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

32

56.6%

28

33.6%

33.1

-7.6%

14

1,065%

20.4

429.3%

20.9

87.1%

35.8

60.5%

1.2

-93.5%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

20.6

N/A

26.3

N/A

63.2

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

1.5

-88.3%

0.6

633%

-30.9

-346.6%

19.3

310.3%

12.7

260.9%

0.1

-98.2%

12.5

-60.7%

4.7

-86.1%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

181.8

45.1%

15.7

-84.9%

129.9

31.1%

50.4

20.2%

125.3

158.4%

103.6

273.4%

99.1

443.6%

41.9

38.9%

Thu nhập từ hoạt động khác

182.2

43.6%

46.7

-58.3%

135.9

35%

52.2

23.2%

126.9

156.8%

112

247.5%

100.6

440.4%

42.3

35.3%

Chi phí hoạt động khác

0.4

74.8%

31.1

-269.3%

6

-294.4%

1.8

-330.6%

1.6

-74.3%

8.4

-87.5%

1.5

-290%

0.4

62.5%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí hoạt động

477.7

-61.2%

417.7

27.8%

714.9

-75.2%

471.2

29.2%

296.3

41.2%

578.6

-30.2%

408.1

9.5%

665.4

-79.9%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

862.1

-3.6%

664.8

19.9%

942.6

38.5%

754.4

117.3%

894.7

53.7%

554.7

70.5%

680.4

120.5%

347.1

5.5%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

208

37%

143.3

27.7%

156.5

52.4%

139.1

-0.7%

329.9

-35%

198.2

-77.6%

328.8

-43.5%

138.2

-50.7%

Tổng lợi nhuận trước thuế

654.1

15.8%

521.6

46.3%

786.2

123.6%

615.3

194.4%

564.8

67.2%

356.5

66.7%

351.5

342.5%

209

-11.9%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

131.5

-16.1%

104.8

-45.9%

158

-123.1%

123.4

-192.7%

113.3

-65.5%

71.8

-66.5%

70.8

-341.3%

42.2

12.1%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

131.5

-16.1%

104.8

-45.9%

158

-123.1%

123.4

-192.7%

113.3

-65.5%

71.8

-66.9%

70.8

-348.1%

42.2

11.2%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế

522.7

15.8%

416.8

46.4%

628.2

123.8%

491.9

194.8%

451.5

67.7%

284.7

66.8%

280.7

342.8%

166.8

-11.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

533

-57.3%

721

-8.5%

N/A

N/A

1,346

191.3%

1,248

67.5%

788

67%

776

N/A

462

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính