Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
50.60 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KDC | 31,700 | |
| KL MUA chủ động | 10,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 17,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 50.6 | 0 0.00% | 1.6 | 31,700 | 0 | 0 |
14/10 | 50.6 | 0 0.00% | 1.59 | 31,600 | 0 | 0 |
13/10 | 50.6 | -0.1 -0.20% | 2.59 | 51,300 | 74.78 | 1,475,000 |
12/10 | 50.7 | 0.2 +0.40% | 2.42 | 47,800 | 0 | 0 |
09/10 | 50.5 | -0.3 -0.59% | 2.53 | 50,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)