24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
KDC
KDC (HOSE)

Công ty Cổ phần tập đoàn Kido

50.60 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 31,700 CP Cập nhật lúc 15:09:14 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,920

-7.1%

2,532.1

15.1%

2,536.5

-2.9%

2,487.9

8%

2,067.3

16.8%

2,199.8

15.9%

2,611.1

27.4%

2,303.1

-2.2%

Các khoản giảm trừ

56.4

0.1%

50.5

6.1%

68.1

-8.3%

58.6

1.5%

56.5

10%

53.8

34.6%

62.9

4.8%

59.4

-13.1%

Doanh thu thuần

1,863.5

-7.3%

2,481.6

15.6%

2,468.4

-3.1%

2,429.4

8.3%

2,010.8

17.8%

2,146

18.2%

2,548.2

28.5%

2,243.7

-2.6%

Giá vốn hàng bán

1,455.5

11.2%

2,016.7

-12.7%

1,994.4

4.5%

1,957.1

-7.4%

1,639.1

-14.1%

1,789.2

-22.9%

2,087.3

-30.2%

1,822.1

2.1%

Lợi nhuận gộp

408

9.8%

464.9

30.3%

473.9

2.8%

472.3

12%

371.7

37.1%

356.7

-0.7%

460.8

21.3%

421.6

-4.8%

Thu nhập tài chính

58.5

-53.8%

46.1

36.6%

544.7

1,262%

35.9

3.5%

126.6

180.9%

33.7

-19.5%

40

-34.2%

34.7

-29.4%

Chi phí tài chính

79.8

-48.8%

57.9

-8.9%

69.9

-54.8%

51.5

-57.8%

53.6

-87.7%

53.2

-82.2%

45.2

94.3%

32.6

36.9%

Chi phí tiền lãi

77.1

-51.3%

50.4

-18.8%

55.7

-26.1%

50

-61.2%

50.9

-83.5%

42.4

-52.8%

44.2

-13%

31

34.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

87.7

35.6%

33.8

58.7%

51.6

98.1%

88.3

98.1%

64.7

5.4%

21.3

15.9%

26

2.3%

44.6

44.8%

Chi phí bán hàng

270.5

2.7%

321.1

-12.6%

308.3

5.1%

335.6

-2.9%

278.1

-14.6%

285.1

-17.9%

324.9

-50.2%

326

-23.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

111.2

9.7%

127.8

-5.4%

129.3

-2.6%

143.7

-12.3%

123.2

-25.3%

121.3

-17.1%

126

-203.1%

128

-53.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

92.6

-14.3%

38

179.6%

562.7

1,726%

65.8

359.1%

108

1,265%

-47.8

-206.5%

30.8

105.2%

14.3

-88.5%

Thu nhập khác

21.8

-12%

8.7

223.6%

6.7

29.9%

8.9

342.1%

24.7

915.9%

2.7

701.9%

5.2

-28.1%

2

2,775%

Chi phí khác

-3.3

-138.1%

-9

-374.8%

-0.1

94.2%

-1.8

-87.8%

-1.4

-17.6%

-1.9

-126.1%

-1.4

-149%

-1

89.8%

Thu nhập khác, ròng

18.5

-20.9%

-0.3

-141.6%

6.7

75.3%

7.1

574.8%

23.3

1,768%

0.8

255.8%

3.8

-62.3%

1.1

111.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

111.1

-15.5%

37.7

180.2%

569.4

1,545%

72.9

373.9%

131.4

1,333%

-47

-205.9%

34.6

106%

15.4

-86.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

29.9

-54.9%

28.7

-67.4%

111.7

-516.4%

23.2

-26.7%

19.3

-40.1%

17.1

7.8%

18.1

-123.1%

18.3

62.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

13.5

-206.9%

23

826.3%

3.2

186.2%

16.9

-30.6%

12.6

-14.7%

3.2

22.8%

3.7

91.7%

24.4

59.5%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

43.4

-546%

5.6

72.3%

108.5

-396.8%

6.2

-201.9%

6.7

-780.7%

20.3

10.5%

21.8

-165%

6.1

118.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

67.7

-45.7%

32.1

147.6%

460.9

3,510%

66.7

210.2%

124.7

1,128%

-67.3

-410.7%

12.8

102.3%

21.5

-73.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

14.3

-33.5%

18.9

130.9%

20.6

84.9%

14.7

608.7%

21.5

765.8%

8.2

-32.4%

11.1

-47.1%

-2.9

-135.1%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

53.4

-48.3%

13.1

117.4%

440.3

27,005%

51.9

112.9%

103.2

1,245%

-75.5

-892.2%

1.6

100.3%

24.4

-66.9%

EPS Quý

196

-47.7%

45

116.1%

1,519

N/A

179

90.4%

375

1,150%

-280

-856.8%

1

100%

94

-67.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính