Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.40 +0.30 (+2.70%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KAI | 109,800 | |
| KL MUA chủ động | 45,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 64,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 11.4 | 0.3 +2.70% | 1.24 | 109,800 | 0 | 0 |
14/10 | 11.2 | -0.1 -0.88% | 1.18 | 106,700 | 0 | 0 |
13/10 | 11.3 | 0 0.00% | 0.87 | 77,100 | 0 | 0 |
12/10 | 11.3 | 0 0.00% | 0.85 | 75,300 | 0 | 0 |
09/10 | 11.4 | 0 0.00% | 1.05 | 92,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)