Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.00 -0.30 (-2.65%)
Tổng hợp trong phiên KAI
Tổng KL đặt mua
Tổng KL đặt bán
Khớp lệnh trong phiên
Xem tất cả| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng
| # | Q2/26 | Q1/26 | Q4/25 |
|---|---|---|---|
Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh | 1,019.8 | 1,003.9 | 995.5 |
Chi phí hoạt động kinh doanh | 389.7 | 533.6 | 583.5 |
Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh | 630.1 | 470.3 | 412 |
Tỷ suất lợi nhuận gộp (%) | 61.8 | 46.8 | 41.4 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 272.5 | 97.2 | 114.1 |
Lợi nhuận khác | -0.1 | 0 | 1.9 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 272.5 | 97.2 | 116 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 217.6 | 77 | 95.5 |
Tỷ suất lợi nhuận ròng (%) | 21.3 | 7.7 | 9.6 |
EPS năm 2026 N/A | P/E 4QGN
| |
EPS 4 quý gần nhất 774 | KLGD 10 phiên 89,956 | |
EPS pha loãng 774 | ROE 4QGN N/A | |
ROA 4QGN N/A | Giá trị sổ sách
| |
P/B
| Beta N/A | |
EV/EBIT
| EV/EBITDA
| |
Vốn hóa (tỷ) 8,250 (-205) | Slg niêm yết 750,000,000 | |
Slg lưu hành 750,000,000 | Giá cao nhất 52T 13 | |
Slg TDCN
| Giá thấp nhất 52T 11.27 | |
Tỷ lệ free-float (%) 78 | Room NN 750,000,000 | |
% NN sở hữu 20 | Room NN còn lại 599,997,500 |
Không có dữ liệu
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|
Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.