Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.40 +0.30 (+2.70%)
| # | Q2/26 | % Q2/25 | Q1/26 | % Q1/25 | Q4/25 |
|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu | 1,019.8 | N/A | 1,003.9 | N/A | 995.5 |
Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán | 36 | N/A | 40.6 | N/A | 46.2 |
Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Doanh thu hoạt động tư vấn | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Doanh thu lưu ký chứng khoán | 1.5 | N/A | 1.4 | N/A | 1.4 |
Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Thu cho thuê sử dụng tài sản | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Doanh thu khác | 0.2 | N/A | 0.3 | N/A | 0.2 |
Các khoản giảm trừ doanh thu | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh | 1,019.8 | N/A | 1,003.9 | N/A | 995.5 |
Chi phí hoạt động kinh doanh | 389.7 | N/A | 533.6 | N/A | 583.5 |
Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh | 630.1 | N/A | 470.3 | N/A | 412 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 77.6 | N/A | 64.3 | N/A | 79.9 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 272.5 | N/A | 97.2 | N/A | 114.1 |
Thu nhập khác | N/A | N/A | N/A | N/A | 1.9 |
Chi phí khác | -0.1 | N/A | N/A | N/A | -0 |
Lợi nhuận khác | -0.1 | N/A | N/A | N/A | 1.9 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 272.5 | N/A | 97.2 | N/A | 116 |
Chi phí thuế thu nhập hiện hành | 16.3 | N/A | 13.3 | N/A | 24.9 |
Chi phí thuế thu nhập hoãn lại | 38.6 | N/A | 6.9 | N/A | 4.5 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 217.6 | N/A | 77 | N/A | 95.5 |
Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ | 217.6 | N/A | 77 | N/A | 95.5 |
Lợi ích cổ đông thiểu số | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
EPS Quý | 290 | N/A | 103 | N/A | 114 |