24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ILS
ILS (UPCOM)

Công ty cổ phần Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế

18.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 1,200 CP Cập nhật lúc 15:00:04 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
506.79
43.03
8.49
29.51
9.15
31
28
7.37
26.31
1
126.94
25.05
20.23
68.57
19.17
68.44
Luỹ kế
169.97
33.54
29.38
99.57
26.54
94.75
2025
4
226.63
31.65
13.96
8.76
12.29
140.23
7.6
11.12
146.37
3
117.76
51.96
3.2
36.56
2.36
31.11
2
42.63
18.81
3.07
35.07
2.56
33.64
1
30.86
13.62
0.92
10.47
-0.4
-5.31
Cả năm
222.9
98.35
19.4
221.46
15.57
205.03
2024
4
238.08
66.41
27.89
11.19
8.7
77.79
9.36
7.79
83.26
3
43.94
18.46
5.79
51.75
5.05
53.93
2
36.82
15.47
2.79
24.95
1.79
19.11
1
37.26
15.65
0.31
2.74
-0.46
-4.91
Cả năm
185.38
77.87
17.72
158.34
14.06
150.26
2023
4
300.02
35.49
11.83
8.51
15.34
180.19
-28.44
14.31
-50.33
3
49.75
16.58
3.33
39.1
2.19
-7.71
2
42.35
14.12
-8.02
-94.24
-8.86
31.17
1
39.05
13.02
0.15
1.81
-0.53
1.87
Cả năm
180.81
60.27
6.83
80.2
3.13
-10.99
2022
4
350
54.72
15.64
-10.83
-10.11
93.39
-12.77
-10.78
84.39
3
55.93
15.98
0.08
-0.7
-0.94
7.4
2
96.72
27.64
-5
46.19
-6.37
49.89
1
40.52
11.58
-0.32
2.94
-0.69
5.44
Cả năm
247.52
70.72
-17.31
159.86
-20.74
162.42
2021
4
391.46
133.72
34.16
10.43
7.22
69.22
8.68
6.27
72.21
3
35
8.94
0.09
0.86
-0.96
-11.04
2
56.52
14.44
-5.46
-52.41
-6.4
-73.75
1
55.94
14.29
5.8
55.67
4.39
50.58
Cả năm
282.65
72.2
-15.9
-152.49
-20.25
-233.27
2020
4
156.9
70.71
45.07
7.25
10.01
138.09
5.87
8.96
152.55
3
40.54
25.84
-1.5
-20.63
-1.35
-22.92
2
137.99
87.95
-1.13
-15.65
-0.73
-12.43
1
41.65
26.54
0.78
10.76
0.04
0.71
Cả năm
287.9
183.5
-1.66
-22.87
-3.09
-52.67
2019
4
210.1
43.43
20.67
6.3
12.1
192.04
5.04
10.99
217.97
3
30.08
14.32
-1.06
-16.84
-1.7
-33.64
2
46.71
22.23
-3.58
-56.84
-5.15
-102.22
1
34.56
16.45
-0.7
-11.11
-1.83
-36.38
Cả năm
151.73
72.22
6.68
105.97
2.85
56.54
Hiệu quả kinh doanh