24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ILS
ILS (UPCOM)

Công ty cổ phần Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế

18.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 1,200 CP Cập nhật lúc 15:00:04 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán CPA Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

43

1%

126.9

311.4%

31.6

-52.3%

117.8

168%

42.6

15.8%

30.9

-17.2%

66.4

87.1%

43.9

-11.7%

Các khoản giảm trừ

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

43

0.9%

126.9

311.4%

31.6

-52.3%

117.8

168%

42.6

15.8%

30.9

-17.2%

66.4

87.1%

43.9

-11.7%

Giá vốn hàng bán

29.2

17.9%

117

-400.8%

19.9

65.7%

107.2

-198.3%

35.6

-18.8%

23.4

24%

58

-99.6%

36

11.1%

Lợi nhuận gộp

13.8

95.8%

9.9

32.5%

11.8

40.4%

10.5

31.7%

7.1

2.4%

7.5

14.8%

8.4

30.5%

8

-14.1%

Thu nhập tài chính

2.3

443.3%

16.6

6,908%

0.7

-89.7%

7.1

-26.6%

0.4

-64.2%

0.2

168.9%

7.1

433.6%

9.7

1,554%

Chi phí tài chính

0.1

87.2%

0.4

51%

2.6

-146.7%

0.3

90.4%

1.1

8.9%

0.8

23.7%

1.1

95.1%

2.7

-111%

Chi phí tiền lãi

0.1

90.1%

0.3

60.8%

0.1

90.8%

0.3

70.7%

1.1

8.6%

0.7

22.2%

1.3

-18.4%

0.9

30.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

0.9

-17.6%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1.1

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

7.2

-56.3%

5.9

1.2%

1.4

119.8%

14.3

-103.3%

4.6

18.4%

6

-14.6%

6.8

19.9%

7.1

-46%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

8.9

388.8%

20.2

2,030%

12.1

39.1%

3.1

-61.6%

1.8

-18.6%

0.9

169.8%

8.7

138.8%

8

140.1%

Thu nhập khác

0.3

-75%

0

82%

0.2

-37.2%

0.3

3,172%

1.3

48.9%

0

-75.4%

0.3

-99.2%

0

-82.7%

Chi phí khác

-0

-16.8%

-0

55.5%

-0

90.5%

-0.1

94.7%

-0

89.7%

-0.1

58.6%

-0.3

-41.6%

-2.2

-6,501%

Thu nhập khác, ròng

0.3

-77.3%

0

139.1%

0.2

1,110%

0.1

106.8%

1.3

123.7%

-0

29.4%

-0

-100%

-2.2

-15,862%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

9.1

197.7%

20.2

2,105%

12.3

41.1%

3.2

-44.7%

3.1

10.1%

0.9

198.9%

8.7

-43.2%

5.8

74%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.6

-220%

0.4

14.6%

0.2

30%

0.3

3.7%

0.2

51.9%

0.5

-68%

0.3

38.4%

0.3

6.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

0

-125.1%

N/A

N/A

0

-133.1%

N/A

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.6

-195.3%

0.4

14.6%

0.2

6.8%

0.3

3.7%

0.2

40.7%

0.5

-68%

0.3

50.5%

0.3

6.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

8.6

197.9%

19.8

4,349%

12.1

42.6%

2.9

-47.1%

2.9

17%

0.4

1,607%

8.5

-43%

5.5

83.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

1.2

274.4%

0.7

-21.9%

0.9

40.7%

0.5

26%

0.3

-52.4%

0.8

74.9%

0.7

28.4%

0.4

-47.1%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

7.4

188.3%

19.2

4,855%

11.1

42.7%

2.4

-53.2%

2.6

42.9%

-0.4

12.2%

7.8

-45.6%

5

130.3%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

430

100.9%

N/A

N/A

71

42%

-11

15.4%

214

171.6%

140

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính