24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
IJC
IJC (HOSE)

Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật

6.56 -0.10 (-1.50%)

Hỏi M.AI
KL: 806,700 CP Cập nhật lúc 15:09:13 02/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

265.4

35.3%

279.5

79.6%

634.7

107.5%

708.6

274.5%

196.1

-46.9%

155.7

-4%

305.9

21.6%

189.2

-11.7%

Các khoản giảm trừ

30.5

-47.4%

26

-329.5%

37.2

N/A

37

N/A

20.7

-240.6%

6.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

234.9

33.9%

253.5

69.4%

597.5

95.3%

671.6

255%

175.4

-51.7%

149.6

-7.7%

305.9

28.4%

189.2

-11.7%

Giá vốn hàng bán

133.9

-110.7%

121

-89%

344.7

-115.3%

350.1

-280.1%

63.5

72.2%

64

20.8%

160.1

-71.1%

92.1

-5.2%

Lợi nhuận gộp

101

-9.7%

132.5

54.8%

252.8

73.3%

321.4

231.1%

111.9

-16.6%

85.6

5.3%

145.8

0.7%

97.1

-23.3%

Thu nhập tài chính

22.7

1,225%

22

5,759%

11.1

897.6%

2.1

59.5%

1.7

18.2%

0.4

12.1%

1.1

68.1%

1.3

51.8%

Chi phí tài chính

16.9

25.6%

17

-83.1%

21.4

-6.3%

15.4

-99.6%

22.7

-27.1%

9.3

-1.8%

20.1

24%

7.7

57.1%

Chi phí tiền lãi

11.2

3.3%

11.4

-22.8%

15.7

-65.8%

9.8

-24.3%

11.6

34.9%

9.3

9.6%

9.5

63.7%

7.8

51.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-0.3

-100.6%

16.2

129.4%

-9.2

-112.1%

72.9

67.5%

43.9

1,696%

7.1

N/A

75.7

N/A

43.5

N/A

Chi phí bán hàng

8.9

211.5%

11.1

-18%

51.4

-1,026%

58.7

-491.7%

8

8.6%

9.4

0.7%

4.6

37.6%

9.9

-1.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

19.1

-9.3%

18.5

-1.8%

26.8

-12.1%

18.9

-6.2%

17.4

6.6%

18.2

-13.9%

23.9

-19.1%

17.8

-25.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

96.4

-11.9%

124.2

120.9%

155.1

-10.9%

303.6

184.9%

109.4

17.8%

56.2

19.4%

174.1

90%

106.5

24.4%

Thu nhập khác

12.6

132.5%

3.2

20.3%

7.3

45.8%

4.2

26.9%

5.4

-47.7%

2.7

-52.5%

5

-33.3%

3.3

-25.6%

Chi phí khác

-8

-51.5%

-1.5

60.8%

-5

-14.3%

-8.7

21.6%

-5.3

51%

-3.9

-4.4%

-4.3

-31.1%

-11.1

-189.6%

Thu nhập khác, ròng

4.6

3,805%

1.7

235.3%

2.4

248%

-4.5

42.2%

0.1

125.5%

-1.3

-165.9%

0.7

-84%

-7.8

-1,377%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

101

-7.8%

125.9

129.1%

157.4

-9.9%

299.1

202.8%

109.5

18.6%

55

12.3%

174.8

82.4%

98.8

14.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

18.4

-52.4%

21.6

-127.3%

37.2

-86.1%

44.7

-267.5%

12.1

36%

9.5

2.5%

20

-1%

12.2

28%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

18.4

-52.4%

21.6

-127.3%

37.2

-86.1%

44.7

-267.5%

12.1

36%

9.5

2.5%

20

-1%

12.2

28%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

82.6

-15.3%

104.3

129.4%

120.3

-22.3%

254.4

193.7%

97.5

32.6%

45.5

15.9%

154.8

103.6%

86.6

24.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

82.6

-15.3%

104.3

129.4%

120.3

-22.3%

254.4

193.7%

97.5

32.6%

45.5

15.9%

154.8

103.6%

86.6

24.9%

EPS Quý

79

-69.1%

203

82.9%

170

-51.6%

640

164.5%

256

28.6%

111

-20.1%

351

22.3%

242

-7.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính