24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
IJC
IJC (HOSE)

Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật

7.12 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 1,607,000 CP Cập nhật lúc 15:09:13 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

174.8

-75.3%

265.4

35.3%

279.5

79.6%

634.7

107.5%

708.6

274.5%

196.1

-46.9%

155.7

-4%

305.9

21.6%

Các khoản giảm trừ

18.7

49.5%

30.5

-47.4%

26

-329.5%

37.2

N/A

37

N/A

20.7

-240.6%

6.1

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

156.1

-76.8%

234.9

33.9%

253.5

69.4%

597.5

95.3%

671.6

255%

175.4

-51.7%

149.6

-7.7%

305.9

28.4%

Giá vốn hàng bán

97.6

72.1%

133.9

-110.7%

121

-89%

344.7

-115.3%

350.1

-280.1%

63.5

72.2%

64

20.8%

160.1

-71.1%

Lợi nhuận gộp

58.5

-81.8%

101

-9.7%

132.5

54.8%

252.8

73.3%

321.4

231.1%

111.9

-16.6%

85.6

5.3%

145.8

0.7%

Thu nhập tài chính

24.5

1,044%

22.7

1,225%

22

5,759%

11.1

897.6%

2.1

59.5%

1.7

18.2%

0.4

12.1%

1.1

68.1%

Chi phí tài chính

23.9

-55.4%

16.9

25.6%

17

-83.1%

21.4

-6.3%

15.4

-99.6%

22.7

-27.1%

9.3

-1.8%

20.1

24%

Chi phí tiền lãi

18.2

-86.3%

11.2

3.3%

11.4

-22.8%

15.7

-65.8%

9.8

-24.3%

11.6

34.9%

9.3

9.6%

9.5

63.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

109.6

50.3%

-0.3

-100.6%

16.2

129.4%

-9.2

-112.1%

72.9

67.5%

43.9

1,696%

7.1

N/A

75.7

N/A

Chi phí bán hàng

8.7

85.2%

8.9

211.5%

11.1

-18%

51.4

-1,026%

58.7

-491.7%

8

8.6%

9.4

0.7%

4.6

37.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

21.3

-12.5%

19.1

-9.3%

18.5

-1.8%

26.8

-12.1%

18.9

-6.2%

17.4

6.6%

18.2

-13.9%

23.9

-19.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

138.8

-54.3%

96.4

-11.9%

124.2

120.9%

155.1

-10.9%

303.6

184.9%

109.4

17.8%

56.2

19.4%

174.1

90%

Thu nhập khác

2.7

-35.8%

12.6

132.5%

3.2

20.3%

7.3

45.8%

4.2

26.9%

5.4

-47.7%

2.7

-52.5%

5

-33.3%

Chi phí khác

-1.3

84.7%

-8

-51.5%

-1.5

60.8%

-5

-14.3%

-8.7

21.6%

-5.3

51%

-3.9

-4.4%

-4.3

-31.1%

Thu nhập khác, ròng

1.4

130.3%

4.6

3,805%

1.7

235.3%

2.4

248%

-4.5

42.2%

0.1

125.5%

-1.3

-165.9%

0.7

-84%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

140.1

-53.1%

101

-7.8%

125.9

129.1%

157.4

-9.9%

299.1

202.8%

109.5

18.6%

55

12.3%

174.8

82.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

5.8

87%

18.4

-52.4%

21.6

-127.3%

37.2

-86.1%

44.7

-267.5%

12.1

36%

9.5

2.5%

20

-1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

5.8

87%

18.4

-52.4%

21.6

-127.3%

37.2

-86.1%

44.7

-267.5%

12.1

36%

9.5

2.5%

20

-1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

134.3

-47.2%

82.6

-15.3%

104.3

129.4%

120.3

-22.3%

254.4

193.7%

97.5

32.6%

45.5

15.9%

154.8

103.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

134.3

-47.2%

82.6

-15.3%

104.3

129.4%

120.3

-22.3%

254.4

193.7%

97.5

32.6%

45.5

15.9%

154.8

103.6%

EPS Quý

202

-68.4%

79

-69.1%

203

82.9%

170

-51.6%

640

164.5%

256

28.6%

111

-20.1%

351

22.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính