24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
IFS
IFS (UPCOM)

Công ty Cổ phần Thực phẩm Quốc Tế

17.80 +0.50 (+2.89%)

Hỏi M.AI
KL: 1,000 CP Cập nhật lúc 15:10:01 15/10

Tổng hợp trong phiên IFS

Giá trần 19.80
Giá TC 17.30
Giá sàn 14.80
NN mua 0
Cao nhất 17.80
Trung bình 17.75
Thấp nhất 17.70
NN bán 300
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
300 17
17.8 900
1,000 16.7
18.1 500
1,000 16.6
18.2 1,100
2,300
2,500

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

582.6

500.2

518.2

500.9

489.7

496.2

536.7

464.7

Giá vốn hàng bán

374.6

327.7

350.8

346.8

332.9

338.7

373.9

298.1

Lợi nhuận gộp

208

172.5

167.5

154.1

156.8

157.6

162.7

166.6

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

35.7

34.5

32.3

30.8

32

31.8

30.3

35.8

Lợi nhuận tài chính

8.5

8.3

8.1

7.3

7.4

7.1

6.4

6.9

Chi phí bán hàng

127.1

101.9

134.2

102

102.9

92.5

125.3

107

Lợi nhuận khác

0.2

-0.5

-7.5

0.2

0.3

0.7

0.9

-1.1

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

78.3

66.2

22.6

45.6

48.5

59.2

32.2

53.9

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

62.6

52.9

18.1

36.5

38.8

47.3

25.2

42.7

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

10.7

10.6

3.5

7.3

7.9

9.5

4.7

9.2

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo phân tích
Xem tất cả

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 1,615
P/E 4QGN 8.87
EPS 4 quý gần nhất 1,952
KLGD 10 phiên 357
EPS pha loãng 1,952
ROE 4QGN 14.3
ROA 4QGN 11.56
Giá trị sổ sách 13,335
P/B 1.3
Beta 0.59
EV/EBIT 5.06
EV/EBITDA 4.69
Vốn hóa (tỷ) 1,551 (+42)
Slg niêm yết 87,140,984
Slg lưu hành 87,140,984
Giá cao nhất 52T 19.8
Slg TDCN 3,780,702
Giá thấp nhất 52T 14.6
Tỷ lệ free-float (%) 4
Room NN 87,140,984
% NN sở hữu 97.57
Room NN còn lại 2,118,475

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức IFS

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Thực phẩm Quốc Tế
Công ty cổ phần Thực phẩm Quốc Tế, tiền thân là công ty công nghiệp chế biến thực phẩm Quốc Tế (IFPI), được thành lập ngày 16/11/1991. Chủ đầu tư ban đầu là Công ty Trade Ocean Holdings Sdn.Bhd có trụ sở tại Penang Malaysia. Hoạt động chính của Công ty là sản xuất đồ uống, thức ăn chế biến sẵn, chế biến nông sản, thủy sản thành sản phẩm đóng hộp, sấy khô, ướp đông, muối và ngâm dấm...
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.