24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
IFS
IFS (UPCOM)

Công ty Cổ phần Thực phẩm Quốc Tế

17.80 +0.50 (+2.89%)

Hỏi M.AI
KL: 1,000 CP Cập nhật lúc 15:10:01 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

618.7

19%

533.9

0.7%

554.5

-3.9%

531.4

6.8%

520.1

-7%

530.2

10.8%

577

1.4%

497.4

-0.1%

Các khoản giảm trừ

36.1

-19%

33.6

0.9%

36.2

10.1%

30.5

6.7%

30.3

11.9%

33.9

-8.5%

40.3

0.8%

32.7

-9.8%

Doanh thu thuần

582.6

19%

500.2

0.8%

518.2

-3.4%

500.9

7.8%

489.7

-6.7%

496.2

11%

536.7

1.6%

464.7

-0.7%

Giá vốn hàng bán

374.6

-12.5%

327.7

3.2%

350.8

6.2%

346.8

-16.3%

332.9

-0.6%

338.7

-15.4%

373.9

-10.3%

298.1

-2.3%

Lợi nhuận gộp

208

32.7%

172.5

9.5%

167.5

2.9%

154.1

-7.5%

156.8

-19%

157.6

2.5%

162.7

-13.9%

166.6

-5.8%

Thu nhập tài chính

8.6

14.1%

8.4

15.2%

8.2

25.8%

7.4

5.8%

7.5

53.1%

7.3

82.5%

6.5

-3.4%

7

-17.1%

Chi phí tài chính

0.1

54.5%

0.1

17.6%

0.1

10%

0.1

38.5%

0.2

20.6%

0.1

-352%

0.1

-66.7%

0.1

-99.1%

Chi phí tiền lãi

0.1

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

127.1

-23.5%

101.9

-10.2%

134.2

-7.1%

102

4.7%

102.9

5.7%

92.5

-7.8%

125.3

-0.6%

107

-11.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

11.4

12.5%

12.1

11.2%

11.3

9.6%

14

-22.7%

13

13.4%

13.6

-49.2%

12.5

9%

11.4

-13.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

78.1

61.8%

66.7

14.1%

30.1

-4%

45.4

-17.4%

48.2

-35%

58.5

-6.7%

31.4

-45.5%

55

-30.5%

Thu nhập khác

0.2

-61.7%

0.1

-88.8%

0.3

-90.8%

0.4

-60%

0.6

-12.1%

1.1

243.1%

3.6

191.3%

1.1

59.6%

Chi phí khác

0

101.2%

-0.7

-82.8%

-7.8

-189.7%

-0.3

88.1%

-0.3

90.6%

-0.4

5.1%

-2.7

21.7%

-2.2

-356.7%

Thu nhập khác, ròng

0.2

-22.1%

-0.5

-175.8%

-7.5

-963.9%

0.2

116%

0.3

111.9%

0.7

1,154%

0.9

139%

-1.1

-638.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

78.3

61.3%

66.2

11.8%

22.6

-29.8%

45.6

-15.4%

48.5

-32.5%

59.2

-5.4%

32.2

-41.7%

53.9

-32.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

17.1

-74.5%

9.6

-36.3%

6.7

41.2%

10.1

11.2%

9.8

45.3%

7.1

20.2%

11.4

11%

11.4

40.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.3

2,568%

3.7

23.9%

2.2

-50.1%

1

536%

0.1

-94.9%

4.8

-29.2%

4.4

320.2%

0.2

-95%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

15.7

-61.6%

13.3

-11.8%

4.5

35.6%

9.1

18.6%

9.7

42.4%

11.9

5.5%

7

40.7%

11.2

29.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

62.6

61.3%

52.9

11.8%

18.1

-28.1%

36.5

-14.6%

38.8

-29.4%

47.3

-5.4%

25.2

-42%

42.7

-32.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

62.6

61.3%

52.9

11.8%

18.1

-28.1%

36.5

-14.6%

38.8

-29.4%

47.3

-5.4%

25.2

-42%

42.7

-32.6%

EPS Quý

718

61.4%

607

11.8%

208

-28%

419

-14.5%

445

-29.5%

543

-5.4%

289

-42.1%

490

-32.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính