24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HVN
HVN (HOSE)

Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP

20.55 -0.55 (-2.61%)

Hỏi M.AI
KL: 405,100 CP Cập nhật lúc 14:51:12 30/09

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

38,365.7

36.8%

36,946.5

20.6%

32,291.8

19.7%

30,444.9

13.5%

28,048.9

13%

30,626.6

8.3%

26,987.4

12.2%

26,830.1

12.9%

Các khoản giảm trừ

62.3

-26.8%

63.8

15.7%

6.7

96.8%

73.8

67.9%

49.2

78.5%

75.6

75.1%

207.2

9.1%

230

-25.1%

Doanh thu thuần

38,303.4

36.8%

36,882.8

20.7%

32,285.1

20.6%

30,371

14.2%

27,999.8

13.8%

30,551

9.3%

26,780.2

12.4%

26,600.1

12.9%

Giá vốn hàng bán

36,691.3

-59%

29,572.2

-21.8%

29,383

-31.6%

26,566.5

-11.4%

23,080.8

-5%

24,279.9

-1.7%

22,326.1

7%

23,855.6

-6.8%

Lợi nhuận gộp

1,612.1

-67.2%

7,310.6

16.6%

2,902.2

-34.8%

3,804.5

38.6%

4,919

87.8%

6,271

53.5%

4,454.1

2,451%

2,744.5

121.3%

Thu nhập tài chính

416.9

109.6%

453.2

-5.6%

514.2

37.6%

321.9

-42.8%

198.9

3.9%

480.2

248.7%

373.7

30.4%

563.2

219.1%

Chi phí tài chính

571.1

0.9%

845.3

21.1%

1,045.7

13.9%

888.1

-9.4%

576.4

60.4%

1,070.9

27.2%

1,214.7

-62.5%

811.9

57.1%

Chi phí tiền lãi

70.1

67.5%

205.6

18.1%

162.4

34.1%

209.3

23.3%

215.3

47.5%

251.1

28.8%

246.5

35.3%

272.7

31.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

123.2

770.4%

64.5

103%

753.2

884.5%

42.6

60.9%

14.2

-83.3%

31.8

-42.4%

-96

-980.4%

26.5

-17.9%

Chi phí bán hàng

1,532.8

-56.2%

1,898.5

-18.9%

1,714.6

-10.2%

1,775.1

-67.1%

981.3

-10.3%

1,596.4

-14.9%

1,556.3

-57%

1,062.5

22.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

704.2

-28.5%

552.6

-4.3%

931.4

-27.6%

682.2

-32.5%

547.8

-27.8%

529.9

-2.4%

729.7

-27.2%

514.8

5.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-655.8

-121.7%

4,532

26.4%

477.9

-61.2%

823.7

-12.8%

3,026.5

2,378%

3,585.8

298.3%

1,231.1

155.8%

945

140.1%

Thu nhập khác

162.6

118.2%

156.7

250.8%

128.8

48.8%

46

-1.2%

74.5

-95.7%

44.7

-98.8%

86.5

-76.1%

46.6

-80%

Chi phí khác

-4.4

54.8%

-8.5

-49.9%

-20.2

-103.9%

-4

75.4%

-9.6

98.8%

-5.7

16.6%

521.9

774.9%

-16.5

-256.6%

Thu nhập khác, ròng

158.2

143.9%

148.2

280.1%

108.5

-82.2%

41.9

39.4%

64.9

-93.2%

39

-98.9%

608.4

113.7%

30.1

-86.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-497.6

-116.1%

4,680.2

29.1%

586.4

-68.1%

865.6

-11.2%

3,091.4

188.2%

3,624.8

-19.9%

1,839.4

195.8%

975.1

145.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

163.7

-21.6%

165.7

-19.4%

125.8

-31.4%

133.6

-16.9%

134.6

-46.5%

138.7

-56.6%

95.7

-48.5%

114.2

-65%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.4

-136.3%

0.1

334.1%

27.7

44.4%

0.2

-85%

0.6

97.1%

0

-102.4%

49.9

-2,603%

1.3

152.1%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

165.1

-22.1%

165.6

-19.3%

153.5

-5.4%

133.4

-18.1%

135.2

-20.4%

138.8

-59.2%

145.6

-133%

113

-57.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-662.7

-122.4%

4,514.5

29.5%

432.9

-74.4%

732.2

-15.1%

2,956.2

207.8%

3,486

-21.5%

1,693.8

185.4%

862.1

139.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

129.2

28.8%

126.5

48.7%

102.5

11.8%

115

22.1%

100.4

-0.6%

85.1

-20.3%

91.6

11.3%

94.2

27.4%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-791.9

-127.7%

4,388

29%

330.4

-79.4%

617.2

-19.6%

2,855.8

232.2%

3,400.9

-21.5%

1,602.2

177.6%

767.9

133.7%

EPS Quý

-254

-119.7%

1,410

-8.2%

N/A

N/A

278

-19.9%

1,289

231.4%

1,536

-21.5%

724

177.7%

347

133.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính