24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HUT
HUT (HNX)

Công ty Cổ phần TASCO

12.60 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 1,772,200 CP Cập nhật lúc 14:52:31 30/09

Tổng hợp trong phiên HUT

Giá trần 13.80
Giá TC 12.60
Giá sàn 11.40
NN mua 3,400
Cao nhất 12.60
Trung bình 12.54
Thấp nhất 12.30
NN bán 30,432
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
28,800 12.4
12.6 253,800
127,300 12.3
12.7 268,800
120,800 12.2
12.8 170,300
276,900
692,900

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

11,201.4

10,989.3

11,815.1

9,151.5

8,374.8

6,976

10,478.6

8,031.4

Giá vốn hàng bán

9,900.7

9,762.4

10,865.2

8,193.8

7,650.4

6,234.3

9,570.4

7,350

Lợi nhuận gộp

1,300.7

1,226.9

949.9

957.7

724.4

741.7

908.3

681.4

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

13.1

11.2

7.3

10.5

9

10.6

9.1

8.5

Lợi nhuận tài chính

219.5

-238.9

-266.4

392.3

42.1

-115.4

164.1

-14.1

Chi phí bán hàng

627.6

483.7

425.9

391.3

233.2

326.9

331.5

290.6

Lợi nhuận khác

35.7

16.8

194.9

39.3

-35

35.3

40.9

28

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

324.5

75.7

2.9

614.6

118.8

51.8

259.8

50.4

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

256.6

53.9

29.2

486.9

77.1

37

177.3

36.3

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

2.5

0.5

0.4

5.3

0.9

0.5

1.4

0.5

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo phân tích
Xem tất cả

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 515
P/E 4QGN 23.97
EPS 4 quý gần nhất 526
KLGD 10 phiên 1,151,995
EPS pha loãng 535
ROE 4QGN 5.06
ROA 4QGN 1.12
Giá trị sổ sách 10,437
P/B 1.21
Beta 1.27
EV/EBIT 72.35
EV/EBITDA 20.6
Vốn hóa (tỷ) 13,460 (+0)
Slg niêm yết 1,068,285,581
Slg lưu hành 1,068,285,581
Giá cao nhất 52T 18.3
Slg TDCN 640,971,348
Giá thấp nhất 52T 12.5
Tỷ lệ free-float (%) 60
Room NN 523,459,934
% NN sở hữu 2.04
Room NN còn lại 501,617,900

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán BDO

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức HUT

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần TASCO
Công ty Cổ phần Tasco nguyên là một doanh nghiệp Nhà nước được thành lập từ năm 1971 với tên gọi là Đội cầu Nam Hà và hoạt động trong lĩnh vực xây dựng hạ tầng giao thông với ngành nghề kinh doanh: xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, san lấp mặt bằng; xây lắp điện nước; sản xuất mua bán vật liệu xây dựng, cấu kiện bê tông đúc sẵn; xây dựng công trình điện; ...
Bài viết về mã HUT
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.