24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HUT
HUT (HNX)

Công ty Cổ phần TASCO

12.90 +0.50 (+4.03%)

Hỏi M.AI
KL: 4,987,500 CP Cập nhật lúc 15:10:01 21/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
54,918
11,201
20.4
1,083
324.52
29.97
866.4
63.9
7.38
1
10,989
20.01
75.73
6.99
27.16
3.13
Luỹ kế
22,191
40.41
400.25
36.96
91.06
10.51
2025
4
39,878
11,815
29.63
713.75
2.88
0.4
571
154.74
27.1
3
9,152
22.95
614.58
86.11
302.75
53.02
2
8,375
21
118.78
16.64
6.43
1.13
1
6,976
17.49
51.76
7.25
28.26
4.95
Cả năm
36,317
91.07
788
110.4
492.18
86.2
2024
4
24,750
10,479
42.34
812.5
259.79
31.97
650
108.25
16.65
3
8,031
32.45
50.38
6.2
17.83
2.74
2
6,536
26.41
80.46
9.9
4.15
0.64
1
5,183
20.94
35.19
4.33
26.03
4
Cả năm
30,229
122.14
425.82
52.41
156.25
24.04
2023
4
22,500
7,795
34.64
750
18.69
2.49
600
19.07
3.18
3
2,556
11.36
14.4
1.92
7.39
1.23
2
329.43
1.46
16.03
2.14
12.72
2.12
1
294.97
1.31
3.65
0.49
0.93
0.15
Cả năm
10,982
48.81
55.85
7.45
47.2
7.87
2022
4
0
316.49
0
0
40.45
0
0
26.92
0
3
303.57
0
21.06
0
9.86
0
2
219.64
0
9.81
0
13.17
0
1
239.96
0
113.98
0
89.07
0
Cả năm
1,073
0
190.98
0
144.57
0
2021
4
900
246.01
27.33
-100
175.33
-175.33
-100
182.29
-182.29
3
161.99
18
-72.81
72.81
-63.78
63.78
2
226.94
25.22
-46.54
46.54
-47.46
47.46
1
236.91
26.32
-21.6
21.6
-23.06
23.06
Cả năm
870.4
96.71
50.18
-50.18
61.58
-61.58
2020
4
900
215.09
23.9
31.25
-165.2
-528.63
25
-151.97
-607.87
3
192.44
21.38
-85.71
-274.28
-78.68
-314.73
2
176.31
19.59
-12.43
-39.78
-12.91
-51.65
1
166.68
18.52
16.32
52.22
8.5
34
Cả năm
750.53
83.39
-247.02
-790.48
-235.06
-940.25
2019
4
1,300
250.31
19.25
90
29.96
33.29
72
28.1
39.03
3
257.58
19.81
53.6
59.55
33.24
46.17
2
280.82
21.6
2.47
2.75
2.45
3.4
1
318.53
24.5
-13.15
-14.61
-10.21
-14.18
Cả năm
1,107
85.17
72.88
80.98
53.59
74.43
Hiệu quả kinh doanh