24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HUT
HUT (HNX)

Công ty Cổ phần TASCO

12.90 +0.50 (+4.03%)

Hỏi M.AI
KL: 4,987,500 CP Cập nhật lúc 15:10:01 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán BDO

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

11,279.6

34.4%

11,030.3

58.1%

11,857.4

13.1%

9,155

14%

8,389.9

28.3%

6,977.9

34.5%

10,488.9

34.4%

8,033.5

214.2%

Các khoản giảm trừ

78.1

-417.9%

41

-2,064%

42.3

-311.6%

3.5

-66.8%

15.1

-242.4%

1.9

38.5%

10.3

-8.9%

2.1

-367%

Doanh thu thuần

11,201.4

33.8%

10,989.3

57.5%

11,815.1

12.8%

9,151.5

13.9%

8,374.8

28.1%

6,976

34.6%

10,478.6

34.4%

8,031.4

214.2%

Giá vốn hàng bán

9,900.7

-29.4%

9,762.4

-56.6%

10,865.2

-13.5%

8,193.8

-11.5%

7,650.4

-28.3%

6,234.3

-33.5%

9,570.4

-32%

7,350

-221.6%

Lợi nhuận gộp

1,300.7

79.6%

1,226.9

65.4%

949.9

4.6%

957.7

40.6%

724.4

26.5%

741.7

44.9%

908.3

66.1%

681.4

151.6%

Thu nhập tài chính

758.9

155.1%

189.4

136.6%

281.3

-14.7%

610.4

313.4%

297.5

-13.4%

80

49.3%

329.8

16.1%

147.6

205.5%

Chi phí tài chính

531.7

-125%

428.3

-119.1%

495

-96.1%

218.1

-34.8%

236.3

-57.3%

195.5

-38.1%

252.5

-97.9%

161.8

-36.9%

Chi phí tiền lãi

521.2

-138.7%

410

-117.3%

344.9

-88.7%

180.3

-19.9%

218.3

-40.7%

188.7

-39.6%

182.8

-71%

150.3

-27.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

2.9

122.4%

-1.4

-300.4%

-16.6

6.6%

-7.4

-161.2%

-12.7

49.6%

0.7

-88.1%

-17.8

-419.6%

12.2

264.1%

Chi phí bán hàng

627.6

-169.1%

483.7

-48%

425.9

-28.5%

391.3

-34.6%

233.2

13.1%

326.9

-37.3%

331.5

-15.1%

290.6

-217.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

611.5

-53.4%

445.3

-57.4%

502.3

-15.4%

383.5

-8.3%

398.6

5.3%

282.9

-54.6%

435.1

-24%

354.2

-269.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

291.7

106.9%

57.6

236.3%

-208.7

-203.7%

567.9

1,542%

141

175.2%

17.1

100.1%

201.1

230.9%

34.6

456.9%

Thu nhập khác

49.2

466%

39.6

-5.6%

231.3

255.2%

72.8

164.3%

-13.5

-137.2%

41.9

25.9%

65.1

261.8%

27.5

117.1%

Chi phí khác

-16.4

-87.7%

-21.4

-193.1%

-19.8

-206%

-26.1

-122.6%

-8.8

-25.6%

-7.3

-9.3%

-6.5

89.3%

-11.7

-160.9%

Thu nhập khác, ròng

32.8

247.6%

18.2

-47.5%

211.5

260.6%

46.7

195.2%

-22.2

-176.1%

34.6

30.1%

58.7

239.4%

15.8

93.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

324.5

173.2%

75.7

46.3%

2.9

-98.9%

614.6

1,119%

118.8

47.6%

51.8

47.1%

259.8

1,289%

50.4

249.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

121.7

-140.1%

33.6

-62.2%

183.1

-175.9%

130.7

-677%

50.7

-181.6%

20.7

-59.6%

66.4

-176.9%

16.8

-655.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

53.8

495.2%

11.8

95.4%

209.4

1,396%

3.1

10%

9

361.1%

6

-39.3%

16.1

-155.7%

2.8

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

67.9

-63%

21.9

-48.6%

26.3

131.9%

127.7

-809.1%

41.6

-94.1%

14.7

-379.6%

82.5

-1,736%

14

-530.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

256.6

232.7%

53.9

45.4%

29.2

-83.5%

486.9

1,239%

77.1

30.8%

37

15.3%

177.3

647%

36.3

198.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

192.7

172.6%

26.7

204%

-125.6

-281.9%

184.2

895%

70.7

28.9%

8.8

44.1%

69

1,381%

18.5

287.3%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

63.9

893.5%

27.2

-3.9%

154.7

43%

302.7

1,597%

6.4

55%

28.3

8.6%

108.2

467.6%

17.8

141.2%

EPS Quý

60

900%

25

-21.9%

149

22.1%

311

1,536%

6

50%

32

10.3%

122

480.9%

19

35.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính