24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HAC
HAC (UPCOM)

Công ty cổ phần Chứng khoán Hải Phòng

8.90 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 10:32:58 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
138.96
44.84
32.27
79.32
15.42
19.44
63.46
10.02
15.8
1
30.66
22.07
14.56
18.36
14.56
22.95
Luỹ kế
75.5
54.34
29.98
37.8
24.58
38.75
2025
4
77.6
17.47
22.51
45.6
7.64
16.76
36.48
7.64
20.95
3
9.32
12.01
-5.79
-12.69
-5.79
-15.87
2
52.33
67.44
44.18
96.88
44.18
121.1
1
6.41
8.26
-1.15
-2.51
-1.15
-3.14
Cả năm
85.53
110.22
44.89
98.44
44.89
123.05
2024
4
110
6.23
5.66
47.5
-3.98
-8.37
38
2.76
7.26
3
16.61
15.1
-1.06
-2.23
-1.06
-2.79
2
14.53
13.21
-3.99
-8.4
-3.99
-10.5
1
25.18
22.89
11.78
24.8
11.78
31
Cả năm
62.55
56.86
2.76
5.81
2.76
7.26
2023
4
65
21.86
33.63
25
3.79
15.15
20
3.79
18.93
3
26.65
41
6.29
25.16
6.29
31.45
2
37.03
56.96
16.85
67.38
16.85
84.23
1
18.5
28.46
6.58
26.33
6.58
32.91
Cả năm
104.04
160.06
33.51
134.03
33.51
167.54
2022
4
65
6.93
10.66
25
-30.13
-120.51
20
-29.19
-145.97
3
22.09
33.99
15.54
62.17
15.15
75.75
2
14.39
22.14
-68.46
-273.83
-69.31
-346.57
1
18.79
28.91
5.03
20.1
3.34
16.69
Cả năm
62.21
95.7
-79.03
-316.12
-81.04
-405.18
2021
4
65
33.17
51.03
25
19.23
76.93
20
15.34
76.7
3
22.25
34.22
11.95
47.81
9.82
49.11
2
23.24
35.75
14.44
57.74
11.19
55.94
1
10.52
16.19
3.17
12.68
2.6
12.98
Cả năm
89.17
137.19
48.77
195.07
38.92
194.62
2020
4
45
24.38
54.17
12
15.64
130.37
9.6
13.84
144.14
3
9.79
21.76
2.43
20.23
2.43
25.29
2
16.39
36.41
10.35
86.26
10.35
107.83
1
9.52
21.17
-4.47
-37.26
-4.47
-46.58
Cả năm
60.08
133.52
23.98
199.8
22.64
235.79
2019
4
45
18.32
40.72
12
5.66
47.2
9.6
5.75
59.88
3
22.93
50.96
-1.19
-9.89
-1.19
-12.36
2
8.56
19.02
-0.99
-8.23
-0.99
-10.29
1
8.8
19.55
2.05
17.04
1.91
19.88
Cả năm
58.31
129.58
5.53
46.12
5.53
57.65
Hiệu quả kinh doanh