24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HAC
HAC (UPCOM)

Công ty cổ phần Chứng khoán Hải Phòng

8.90 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 10:32:58 15/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Kiểm toán BDO

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

44.8

-14.3%

30.7

378.6%

17.5

180.4%

9.3

-43.9%

52.3

260.2%

6.4

-74.6%

6.2

-71.5%

16.6

-37.7%

Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán

2.9

24.7%

3.1

102.2%

3

41.9%

4.8

121.2%

2.4

-9.1%

1.5

-45%

2.1

-11.9%

2.2

-45.8%

Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tư vấn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu lưu ký chứng khoán

0.3

-3.6%

0.3

-10.2%

0.3

-34.4%

0.3

-18.1%

0.3

-20.1%

0.3

-8.2%

0.4

39.4%

0.3

5.1%

Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu cho thuê sử dụng tài sản

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu khác

0

88.2%

0

138.2%

0

66.5%

0

101.5%

0

4.2%

0

-19.2%

0

16%

0

-8.6%

Các khoản giảm trừ doanh thu

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

44.8

-14.3%

30.7

378.6%

17.5

180.4%

9.3

-43.9%

52.3

260.2%

6.4

-74.6%

6.2

-71.5%

16.6

-37.7%

Chi phí hoạt động kinh doanh

12.9

-226.8%

9.8

-218.8%

4.1

-4.1%

10.6

24.1%

3.9

73.7%

3.1

67.4%

3.9

73.3%

14

19.1%

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

31.9

-34%

20.8

527.3%

13.4

473.9%

-1.3

-149.3%

48.4

10,489%

3.3

-78.9%

2.3

-68%

2.6

-71.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

4.7

-43.8%

5.5

-11.7%

5.5

3.9%

4.4

-5.4%

3.3

20.9%

4.9

-1.7%

5.7

-37.3%

4.2

-15.9%

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

15.4

-65%

14.6

1,224%

7.6

329.4%

-5.8

-404.1%

44

1,182%

-1.3

-111%

-3.3

-187.8%

-1.2

-118.3%

Thu nhập khác

0

-99.7%

0

-99.9%

0

-2.3%

0

-94%

0.2

118.5%

0.1

121.8%

0

N/A

0.2

N/A

Chi phí khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

N/A

-0

99.4%

-0.6

-9,111%

-0.1

N/A

Lợi nhuận khác

0

-99.7%

0

-99.9%

0

100.2%

0

-88.1%

0.2

116.5%

0.1

234.5%

-0.6

-9,093%

0.1

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

15.4

-65.1%

14.6

1,371%

7.6

292.2%

-5.8

-446.6%

44.2

1,207%

-1.1

-109.7%

-4

-205%

-1.1

-116.8%

Chi phí thuế thu nhập hiện hành

5.4

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

Chi phí thuế thu nhập hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

10

-77.3%

14.6

1,371%

7.6

292.2%

-5.8

-445.8%

44.2

1,207%

-1.1

-109.7%

-4

-205%

-1.1

-116.9%

Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ

10

-77.3%

14.6

1,371%

7.6

177%

-5.8

-445.8%

44.2

1,207%

-1.1

-109.7%

2.8

-27.1%

-1.1

-116.9%

Lợi ích cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

102

-93.1%

112

N/A

261

174.7%

N/A

N/A

1,474

452.1%

N/A

N/A

95

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính