Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.10 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GSM | 0 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 23.1 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
05/11 | 23.2 | 0.3 +1.31% | 0.01 | 400 | 0 | 0 |
04/11 | 22.8 | 0.5 +2.24% | 0.01 | 400 | 0 | 0 |
03/11 | 22.3 | 0.1 +0.45% | 0 | 100 | 0 | 0 |
02/11 | 22.9 | -0.1 -0.43% | 0 | 200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)