24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
GSM
GSM (UPCOM)

Công ty Cổ phần Thủy điện Hương Sơn

23.90 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:32:58 16/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
185.45
45.16
24.35
67.53
22.56
33.41
60.78
17.99
29.6
1
51.07
27.54
26.24
38.86
20.99
34.54
Luỹ kế
96.23
51.89
48.8
72.27
38.98
64.14
2025
4
182.12
74.37
40.84
64.75
43.51
67.19
61.52
41.32
67.16
3
52.74
28.96
23.36
36.07
22.19
36.07
2
54.44
29.89
29.99
46.31
28.47
46.29
1
48.8
26.79
23.43
36.19
22.26
36.19
Cả năm
230.35
126.48
120.09
185.46
114.08
185.44
2024
4
141.71
77.9
54.97
26.76
51.57
192.77
25.42
48.43
190.54
3
37.13
26.2
17.86
66.77
16.97
66.77
2
18.98
13.39
2.98
11.13
2.81
11.06
1
22.69
16.01
1.3
4.85
1.23
4.85
Cả năm
156.7
110.57
73.88
276.13
69.61
273.88
2023
4
131.27
51.08
38.91
20.25
29.11
143.72
19.24
27.6
143.43
3
25.54
19.45
5.35
26.43
5.09
26.43
2
14.75
11.23
-5.54
-27.37
-5.28
-27.43
1
33.01
25.15
9.46
46.73
8.99
46.73
Cả năm
124.37
94.74
38.23
188.76
36.24
188.34
2022
4
121.98
54.02
44.29
16.82
27.07
160.98
15.93
25.65
161.05
2
32.67
26.78
8.32
49.49
7.91
49.67
1
33.69
27.62
9.94
59.11
9.43
59.2
Cả năm
174.28
142.87
69.41
412.75
65.56
411.6
2021
4
119.75
53.06
44.31
10.62
25.23
237.5
10.09
23.99
237.69
3
43.74
36.53
20.23
190.43
19.22
190.43
2
23.51
19.63
2.88
27.12
2.21
21.88
1
29.66
24.77
9.69
91.23
9.69
96.03
Cả năm
149.97
125.24
58.03
546.3
55.02
545.21
2020
4
122.34
56.06
45.82
15.57
19.72
126.63
14.8
18.46
124.77
3
27.4
22.4
6.21
39.85
6.21
41.95
2
14.61
11.95
-5.01
-32.14
-5.01
-33.83
1
26.9
21.99
4.31
27.66
4.31
29.11
Cả năm
124.98
102.15
33.1
212.52
31.85
215.25
2019
4
128.51
41.64
32.4
19.58
10.49
53.56
18.6
9.91
53.3
3
37.56
29.22
14.37
73.39
14.37
77.25
2
9.73
7.57
-12.41
-63.4
-12.41
-66.74
1
18.2
14.16
-3.01
-15.37
-3.01
-16.18
Cả năm
107.13
83.36
10.07
51.43
8.86
47.63
Hiệu quả kinh doanh